Heilongjiang Lava Spring vs Hebei Kungfu
Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 0-1 Hebei Kungfu tại League One, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 0, hòa 3, Hebei Kungfu thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 22
- Sân vận động
- Harbin International Conference Exhibition and Sports Center, Harbin
- Phong độ
- WDLLL Heilongjiang Lava Spring
- WWWWW Hebei Kungfu
- 7' Y. Wu
- 25' 0-1 Erikys · M. Bouli
- 38' H. Liu
- HT0-1
- 64' Daciel
- 71' ▲ Zhang Jiansheng ▼ Yan Yu
- 77' ▲ Wang Jinpeng ▼ Ma Yujun
- 78' Erikys
- 79' ▲ Ablikim Abdusalam ▼ Omer Abdukerim
- 80' ▲ Nan Yunqi ▼ J. Ayoví
- 82' Zhu Jiaxuan
- 89' ▲ Zhang Zimin ▼ Fan Bojian
- 89' ▲ Fu Shang ▼ Erikys
- 90'+5 ▲ Pan Kui ▼ An Yifei
- FT0-1
Đội hình
- 1Lu Ning
- 4Zhao Chengle
- 31Daciel
- 2Zhang Yujie
- 19Xu Hui
- 27Wu Yen-shu
- 6Zhu Jiaxuan
- 22Ma Yujun ▼ 77'
- 11Í. Montaño
- 18Fan Bojian ▼ 89'
- 17Yan Yu ▼ 71'
Dự bị 12
- 20Zhang Jiansheng ▲ 71'
- 8Wang Jinpeng ▲ 77'
- 33Zhang Zimin ▲ 89'
- 15Subi Ablimit
- 16Zhou Pinxi
- 7Piao Taoyu
- 3Li Boyang
- 42Liang Peiwen
- 24Yang Chen
- 10Tang Shi
- 14B. Palacios
- 28Shao Shuai
- 31Li Guanxi
- 19Liu Huan
- 20Liu Le
- 2Zhang Chenliang
- 33Wang Song
- 5Song Zhiwei
- 10An Yifei ▼ 90'
- 25Omer Abdukerim ▼ 79'
- 8J. Ayoví ▼ 80'
- 38Erikys ▼ 89'
- 28M. Bouli
Dự bị 11
- 17Ablikim Abdusalam ▲ 79'
- 32Nan Yunqi ▲ 80'
- 29Fu Shang ▲ 89'
- 4Pan Kui ▲ 90'
- 14Ma Chongchong
- 16Wang Haochen
- 37Zhang Sipeng
- 40Zhou Yangyang
- 18Ma Shuai
- 1Nie Xuran
- 15Xu Yue
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
26Ghi được38
43Thủng lưới30
0.84Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai22