Heilongjiang Lava Spring
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hebei Kungfu

Heilongjiang Lava Spring vs Hebei Kungfu

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 1-1 Hebei Kungfu tại League One, 31 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 0, hòa 3, Hebei Kungfu thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Trọng tài
Gao Peng
Phong độ
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
WWWWW Hebei Kungfu
  1. 17' Etti Evans Chen Liming
  2. HT0-0
  3. 64' Q. Sun
  4. 78' Alexsandro Nan Xiaoheng
  5. 84' Bu Xin Fan Bojian
  6. 84' Zhang Hao Zhu Haiwei
  7. 89' 0-1 João Leonardo
  8. 90'+2 Ohandza Zoa Etti Evans
  9. 90'+4 Bu Xin 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Jia Shunhao
  1. 30Yeerjieti Yeerzati
  2. 4Zhao Chengle
  3. 3Li Boyang
  4. 34Sun Qinhan
  5. 20Shi Ming
  6. 39Sun Bo
  7. 25Cao Kang
  8. 26Chen Liming ▼ 17'
  9. 18Fan Bojian ▼ 84'
  10. 2Zhang Yujie
  11. 31Dominic Vinícius

Dự bị 11

  1. 7Etti Evans ▲ 17'
  2. 21Bu Xin ▲ 84'
  3. 11Ohandza Zoa ▲ 90'
  4. 5Li Zhongting
  5. 13Zhang Luhao
  6. 19Wang Jinpeng
  7. 22Zhu Jiaxuan
  8. 23Cheng Xianfeng
  9. 24Lin Tingxuan
  10. 37Song Runtong
  11. 42Liang Peiwen
Hebei Kungfu HLV: Zhang Hui
  1. 17Sui Weijie
  2. 14Huang Jiajun
  3. 2Zhang Chenliang
  4. 4Pan Kui
  5. 6Ge Hailun
  6. 35Zhan Sainan
  7. 33Wang Song
  8. 11Zhu Haiwei ▼ 84'
  9. 9Nan Xiaoheng ▼ 78'
  10. 10An Yifei
  11. 29João Leonardo

Dự bị 11

  1. 32Alexsandro ▲ 78'
  2. 16Zhang Hao ▲ 84'
  3. 1Li Yihao
  4. 8Ouyang Bang
  5. 13He Wei
  6. 19Lu Jiabin
  7. 21Jia Xiaochen
  8. 22Venício
  9. 24Luo Xin
  10. 30Wang Lingke
  11. 36Zhao Shuhao

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
50Ghi được54
50Thủng lưới37
1.43Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu