Hebei Kungfu vs Heilongjiang Lava Spring
Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 1-0 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 6, hòa 3, Heilongjiang Lava Spring thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 7
- Phong độ
- WWWWW Hebei Kungfu
- WDLLL Heilongjiang Lava Spring
- 13' Yellow Card
- 20' M. Bouli 1-0
- 35' Li Xiaoting
- 36' ▲ Yan Yu ▼ Tang Shi
- HT1-0
- 46' ▲ Chen Zhexuan ▼ Omer Abdukerim
- 46' ▲ Wang Song ▼ Xu Yue
- 46' ▲ Liang Peiwen ▼ Li Xiaoting
- 57' Zhao Chengle
- 73' ▲ Zhang Junzhe ▼ Ma Chongchong
- 74' ▲ Shahsat Hujahmat ▼ Ma Yujun
- 75' Zhou Pinxi
- 82' ▲ Zhang Zimin ▼ Zhu Jiaxuan
- 82' ▲ Í. Montaño ▼ Allan Paulista
- 83' ▲ Zhu Haiwei ▼ M. Kovačević
- 90'+1 Zhang Zimin
- 90' ▲ Song Zhiwei ▼ J. Ayoví
- FT1-0
Đội hình
- 31Li Guanxi
- 14Ma Chongchong ▼ 73'
- 19Liu Huan
- 20Liu Le
- 2Zhang Chenliang
- 15Xu Yue ▼ 46'
- 10An Yifei
- 25Omer Abdukerim ▼ 46'
- 8J. Ayoví ▼ 90'
- 28M. Bouli
- 7M. Kovačević ▼ 83'
Dự bị 12
- 24Chen Zhexuan ▲ 46'
- 33Wang Song ▲ 46'
- 6Zhang Junzhe ▲ 73'
- 11Zhu Haiwei ▲ 83'
- 5Song Zhiwei ▲ 90'
- 37Zhang Sipeng
- 32Nan Yunqi
- 9Gui Hong
- 1Nie Xuran
- 36Mo Ridele
- 21Bu Xin
- 26You Wenjie
- 24Yang Chen
- 23Li Xiaoting ▼ 46'
- 4Zhao Chengle
- 16Zhou Pinxi
- 19Xu Hui
- 6Zhu Jiaxuan ▼ 82'
- 22Ma Yujun ▼ 74'
- 15Subi Ablimit
- 10Tang Shi ▼ 36'
- 18Fan Bojian
- 9Allan Paulista ▼ 82'
Dự bị 11
- 17Yan Yu ▲ 36'
- 42Liang Peiwen ▲ 46'
- 34Shahsat Hujahmat ▲ 74'
- 33Zhang Zimin ▲ 82'
- 11Í. Montaño ▲ 82'
- 13Li Shengmin
- 20Zhang Jiansheng
- 21Chen Yi
- 3Li Boyang
- 37Ilaldin Abdugheni
- 28Shao Shuai
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
38Ghi được26
30Thủng lưới43
1.19Bàn thắng mỗi trận0.84
13Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai14