Shanghai Jiading
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Guangxi Baoyun

Shanghai Jiading vs Guangxi Baoyun

Tỷ số chung cuộc: Shanghai Jiading 3-1 Guangxi Baoyun tại League One, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shanghai Jiading thắng 2, hòa 3, Guangxi Baoyun thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Sân vận động
Jiading Stadium, Shanghai
Phong độ
WLLLL Shanghai Jiading
DLLWL Guangxi Baoyun
  1. 12' Wang Haoran · Bai Jiajun 1-0
  2. 45'+3 Feng Yifan
  3. HT1-0
  4. 46' Fan Chao Fu Shang
  5. 48' Y. Wu · A. Amoo 2-0
  6. 59' Jiang Zhengjie Ning An
  7. 59' Wei Guoren Zhang Ran
  8. 63' Feng Yifanphản lưới 3-0
  9. 64' Su Shihao Y. Wu
  10. 64' Huang Ming Yu Haozhen
  11. 68' Ding Quancheng Chen Shaohao
  12. 73' A. Coffey
  13. 75' Qi Xinlei Zhu Baojie
  14. 75' Bu Xin Bai Jiajun
  15. 76' 3-1 Mateus · Zhang Zili
  16. 80' Chen Quanjiang
  17. 88' Lu Chenghe S. Asamoah
  18. 90'+3 Mateus
  19. 90'+3 Yao Ben
  20. 90' Yao Ben Wang Haoran
  21. FT3-1

Đội hình

Shanghai Jiading HLV: Zoran Janković
  1. 13Li Xuebo
  2. 12Du Changjie
  3. 23Bai Jiajun ▼ 75'
  4. 30Liu Yang
  5. 14Liu Shuai
  6. 33Zhu Baojie ▼ 75'
  7. 37Yu Haozhen ▼ 64'
  8. 16Wang Haoran ▼ 90'
  9. 9A. Coffey
  10. 10A. Amoo
  11. 20Y. Wu ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 6Liu Boyang
  2. 2Qi Xinlei ▲ 75'
  3. 5Qi Tianyu
  4. 11Qu Yanheng
  5. 26Su Shihao ▲ 64'
  6. 1Xia Yupeng
  7. 21Yan Yiming
  8. 3Yao Ben ▲ 90'
  9. 25Bu Xin ▲ 75'
  10. 8Gong Chunjie
  11. 28Zhang Jingyi
  12. 40Huang Ming ▲ 64'
Guangxi Baoyun HLV: Koji Maeda
  1. 22He Lipan
  2. 2Ning An ▼ 59'
  3. 28Chen Shaohao ▼ 68'
  4. 4Feng Yifan
  5. 7Zhang Ran ▼ 59'
  6. 29Fu Shang ▼ 46'
  7. 8Hu Jiajin
  8. 10S. Asamoah ▼ 88'
  9. 16Zhang Zili
  10. 9Mateus
  11. 19Chen Quanjiang

Dự bị 8

  1. 20Jiang Zhengjie ▲ 59'
  2. 44Fan Chao ▲ 46'
  3. 33Ding Quancheng ▲ 68'
  4. 25Chen Shihao
  5. 39Lu Chenghe ▲ 88'
  6. 5Yao Diran
  7. 27Wei Guoren ▲ 59'
  8. 1Wang Yanhan

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
27Ghi được25
46Thủng lưới50
0.87Bàn thắng mỗi trận0.78
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu