Guangxi Baoyun
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Shanghai Jiading

Guangxi Baoyun vs Shanghai Jiading

Tỷ số chung cuộc: Guangxi Baoyun 3-0 Shanghai Jiading tại League One, 10 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Guangxi Baoyun thắng 3, hòa 3, Shanghai Jiading thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Phong độ
DLLWL Guangxi Baoyun
WLLLL Shanghai Jiading
  1. 38' Zhao Xuri · Wang Huapeng 1-0
  2. 45'+3 Matt Orr · Sun Weizhe 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Lü Pin Zhao Xuri
  5. 46' Gao Le Lin Chaocan
  6. 46' Wu Yufan Wu Yizhen
  7. 46' Zhang Jiansheng Wu Hang
  8. 51' Sun Weizhe
  9. 54' Yang Bing Zhang Shuai
  10. 54' Huang Xin Zou Zheng
  11. 55' Wu Yufan
  12. 67' F. Asante J. Mensah
  13. 77' Zhao Haichao Hu Mingtian
  14. 85' Shan Pengfei Zhu Mingxin
  15. 87' L. Gao
  16. 89' Zhao Haichao · Matt Orr 3-0
  17. 90'+3 Lu Pin
  18. FT3-0

Đội hình

Guangxi Baoyun HLV: Wang Xiao
  1. 13Dong Yifan
  2. 25Zou Zheng ▼ 54'
  3. 44David Mateos
  4. 5Zhang Shuai ▼ 54'
  5. 35Wang Huapeng
  6. 4Zhu Mingxin ▼ 85'
  7. 7Zhao Xuri ▼ 46'
  8. 17Sun Weizhe
  9. 38Hu Mingtian ▼ 77'
  10. 11Matt Orr
  11. 39Liu Baiyang

Dự bị 12

  1. 18Lü Pin ▲ 46'
  2. 27Yang Bing ▲ 54'
  3. 12Huang Xin ▲ 54'
  4. 21Zhao Haichao ▲ 77'
  5. 29Shan Pengfei ▲ 85'
  6. 6Liang Rifu
  7. 26Li Rui
  8. 16Huang Haoxiang
  9. 1Liang Junjie
  10. 22Ding Quancheng
  11. 20Wang Shixin
  12. 8Chen Zeng
Shanghai Jiading HLV: Li Yi'nan
  1. 1Lin Xiang
  2. 38Tu Dongxu
  3. 26Wu Hang ▼ 46'
  4. 14Liu Shuai
  5. 17J. Mensah ▼ 67'
  6. 31Feng Gang
  7. 21Wu Yizhen ▼ 46'
  8. 3Li Siqi
  9. 9Sun Yue
  10. 18Lin Chaocan ▼ 46'
  11. 10E. Etti

Dự bị 11

  1. 5Gao Le ▲ 46'
  2. 23Wu Yufan ▲ 46'
  3. 22Zhang Jiansheng ▲ 46'
  4. 43F. Asante ▲ 67'
  5. 19Sui Hai
  6. 15Wang Jinze
  7. 45Elqer Abdushukur
  8. 20Qi Xinlei
  9. 6Wu Haitian
  10. 12Yang Chao
  11. 7Xi Sunbin

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
38Ghi được20
22Thủng lưới38
1.23Bàn thắng mỗi trận0.65
16Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu