Guangxi Baoyun
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shanghai Jiading

Guangxi Baoyun vs Shanghai Jiading

Tỷ số chung cuộc: Guangxi Baoyun 3-0 Shanghai Jiading tại League One, 15 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Guangxi Baoyun thắng 3, hòa 3, Shanghai Jiading thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Trọng tài
Cui Yueqiang
Phong độ
DLLWL Guangxi Baoyun
WLLLL Shanghai Jiading
  1. 24' Huang Xin
  2. 45'+2 Anwar Memet-Ali 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Xi Sunbin Zhan Shuanglei
  5. 50' Huang Xin 2-0
  6. 60' Wang Shouting
  7. 61' Ular Muhtar Wang Shouting
  8. 62' Ezmat Memet-Abdulla Lü Pin
  9. 65' Chen Lei Sun Jun
  10. 73' Chen Bo Huang Xin
  11. 73' Leng Jixuan Anwar Memet-Ali
  12. 77' Li Xin
  13. 78' Liu Changsheng Li Xin
  14. 78' Sillas Paulão
  15. 82' M. Kovačević 3-0
  16. 84' Li Boxi M. Kovačević
  17. 84' Lin Jiahao Ding Quancheng
  18. 89' D. Mateos
  19. 90' M. Ezmat
  20. FT3-0

Đội hình

Guangxi Baoyun HLV: Jiang Chen
  1. 13Dong Yifan
  2. 44David Mateos
  3. 12Huang Xin ▼ 73'
  4. 35Chen Fangzhou
  5. 4Zhu Mingxin
  6. 26Jiang Wenhao
  7. 34Lü Pin ▼ 62'
  8. 14Matt Orr
  9. 22Ding Quancheng ▼ 84'
  10. 38Anwar Memet-Ali ▼ 73'
  11. 7M. Kovačević ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 24Ezmat Memet-Abdulla ▲ 62'
  2. 16Chen Bo ▲ 73'
  3. 36Leng Jixuan ▲ 73'
  4. 25Li Boxi ▲ 84'
  5. 33Lin Jiahao ▲ 84'
  6. 2Xu Wu
  7. 20Xu Borui
  8. 29Wu Linfeng
  9. 30Shen Bokai
  10. 31Tao Yuan
  11. 32Zhao Haichao
  12. 28Cheng Yetong
Shanghai Jiading HLV: Nahum Mingol
  1. 1Kou Jiahao
  2. 4Paulão ▼ 78'
  3. 6Wu Haitian
  4. 31Jiang Liang
  5. 21Zhan Shuanglei ▼ 46'
  6. 33Wang Shouting ▼ 61'
  7. 17Li Xin ▼ 78'
  8. 9Sun Yue
  9. 39Alex
  10. 45Sun Jun ▼ 65'
  11. 30Zhou Minghao

Dự bị 11

  1. 7Xi Sunbin ▲ 46'
  2. 10Ular Muhtar ▲ 61'
  3. 29Chen Lei ▲ 65'
  4. 8Liu Changsheng ▲ 78'
  5. 27Sillas ▲ 78'
  6. 19Sui Hai
  7. 20Qi Xinlei
  8. 24Sun Mingxiang
  9. 36Jiang Tai
  10. 40Lin Kaiyuan
  11. 42Cao Dong

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Beijing Baxy
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
34Ghi được39
42Thủng lưới68
0.94Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu