Guangxi Baoyun
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Shanghai Jiading

Guangxi Baoyun vs Shanghai Jiading

Tỷ số chung cuộc: Guangxi Baoyun 2-2 Shanghai Jiading tại League One, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Guangxi Baoyun thắng 2, hòa 2, Shanghai Jiading thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 24
Phong độ
DLLWL Guangxi Baoyun
WLLLL Shanghai Jiading
  1. 13' Wang Jingbin 1-0
  2. 39' Bu Xin
  3. 39' H. Hevel
  4. 40' Bao Shengxin
  5. 41' 1-1 E. Etti · Bao Shengxin
  6. HT1-1
  7. 46' Magno Cruz Bu Xin
  8. 51' Su Shihao
  9. 65' Yang Guiyan Liu Boyang
  10. 66' Guo Yi Yi Xianlong
  11. 66' Tao Yuan Wang Huapeng
  12. 71' Li Suda Su Shihao
  13. 71' Ababekri Erkin Gong Chunjie
  14. 74' H. Hevel · Guo Yi 2-1
  15. 77' Fan Chao Hu Jiajin
  16. 79' Li Yan Yao Ben
  17. 84' Gao Jiarun
  18. 88' Huang Xin Wang Jingbin
  19. 90' Tao Yuan
  20. 90'+3 Dominic Vinicius
  21. 90'+7 Yu Longyun E. Etti
  22. 90'+2 2-2 Magno Cruz · Dominic Vinícius
  23. FT2-2

Đội hình

Guangxi Baoyun HLV: Wang Xiao
  1. 13Dong Yifan
  2. 5Hu Mingfei
  3. 4Vas Núñez
  4. 36Gao Jiarun
  5. 2Wang Huapeng ▼ 66'
  6. 28Zhang Xiangshuo
  7. 7H. Hevel
  8. 19Wang Jingbin ▼ 88'
  9. 3Yi Xianlong ▼ 66'
  10. 8Hu Jiajin ▼ 77'
  11. 37Giovanny

Dự bị 12

  1. 31Guo Yi ▲ 66'
  2. 20Tao Yuan ▲ 66'
  3. 44Fan Chao ▲ 77'
  4. 12Huang Xin ▲ 88'
  5. 23Bai Jiajun
  6. 6Zhang Wentao
  7. 22He Lipan
  8. 11Hu Rentian
  9. 17Sun Weizhe
  10. 25Liu Yang
  11. 18Lü Pin
  12. 15Yang Minjie
Shanghai Jiading HLV: Liu Yujian
  1. 1Lin Xiang
  2. 5Qiu Tianyi
  3. 6Liu Boyang ▼ 65'
  4. 8Gong Chunjie ▼ 71'
  5. 3Yao Ben ▼ 79'
  6. 25Bu Xin ▼ 46'
  7. 26Su Shihao ▼ 71'
  8. 4Bao Shengxin
  9. 20Qi Xinlei
  10. 31Dominic Vinícius
  11. 10E. Etti ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 7Magno Cruz ▲ 46'
  2. 35Yang Guiyan ▲ 65'
  3. 38Li Suda ▲ 71'
  4. 30Ababekri Erkin ▲ 71'
  5. 33Li Yan ▲ 79'
  6. 16Yu Longyun ▲ 90'
  7. 29Yan Yiming
  8. 24Wang Hanyu
  9. 12Lai Jinfeng

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
47Ghi được21
41Thủng lưới29
1.42Bàn thắng mỗi trận0.68
9Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn7
26Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu