Shanghai Jiading
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Guangxi Baoyun

Shanghai Jiading vs Guangxi Baoyun

Tỷ số chung cuộc: Shanghai Jiading 1-1 Guangxi Baoyun tại League One, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shanghai Jiading thắng 2, hòa 3, Guangxi Baoyun thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 9
Sân vận động
Jiading Stadium, Shanghai
Phong độ
WLLLL Shanghai Jiading
DLLWL Guangxi Baoyun
  1. HT0-0
  2. 46' Chen Yunhua Sun Weizhe
  3. 46' Bai Jiajun Wang Huapeng
  4. 56' 0-1 Y. Bammou11m
  5. 65' Li Yan Liu Shuai
  6. 68' Fan Chao Hu Jiajin
  7. 68' Yi Xianlong Hu Rentian
  8. 69' Dominic Vinícius · Bao Shengxin 1-1
  9. 70' Dominic Vinicius
  10. 73' Yu Longyun Bao Shengxin
  11. 74' Ababekri Erkin Qi Xinlei
  12. 85' Yao Ben Chang Feiya
  13. 86' Wang Jingbin H. Hevel
  14. FT1-1

Đội hình

Shanghai Jiading HLV: Liu Yujian
  1. 1Lin Xiang
  2. 5Qiu Tianyi
  3. 35Yang Guiyan
  4. 8Gong Chunjie
  5. 14Liu Shuai ▼ 65'
  6. 19Chang Feiya ▼ 85'
  7. 26Su Shihao
  8. 4Bao Shengxin ▼ 73'
  9. 20Qi Xinlei ▼ 74'
  10. 31Dominic Vinícius
  11. 10E. Etti

Dự bị 12

  1. 33Li Yan ▲ 65'
  2. 16Yu Longyun ▲ 73'
  3. 30Ababekri Erkin ▲ 74'
  4. 3Yao Ben ▲ 85'
  5. 2Zhang Ran
  6. 18Lin Chaocan
  7. 37Li Guihao
  8. 27Zhang Aokai
  9. 29Yan Yiming
  10. 17Li Xin
  11. 12Lai Jinfeng
  12. 21Sherzat Nur
Guangxi Baoyun HLV: Wang Xiao
  1. 13Dong Yifan
  2. 25Liu Yang
  3. 29Shan Pengfei
  4. 6Zhang Wentao
  5. 2Wang Huapeng ▼ 46'
  6. 11Hu Rentian ▼ 68'
  7. 7H. Hevel ▼ 86'
  8. 17Sun Weizhe ▼ 46'
  9. 8Hu Jiajin ▼ 68'
  10. 10Y. Bammou
  11. 37Giovanny

Dự bị 12

  1. 14Chen Yunhua ▲ 46'
  2. 23Bai Jiajun ▲ 46'
  3. 44Fan Chao ▲ 68'
  4. 3Yi Xianlong ▲ 68'
  5. 19Wang Jingbin ▲ 86'
  6. 12Huang Xin
  7. 27Zhang Huajun
  8. 22He Lipan
  9. 15Yang Minjie
  10. 21Zhao Haichao
  11. 16Xu Yougang
  12. 45Zhao Ziye

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
21Ghi được47
29Thủng lưới41
0.68Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu