Shanghai Jiading vs Guangxi Baoyun
Tỷ số chung cuộc: Shanghai Jiading 0-0 Guangxi Baoyun tại League One, 30 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shanghai Jiading thắng 2, hòa 3, Guangxi Baoyun thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 17
- Trọng tài
- Zhang Yangfan
- Phong độ
- WLLLL Shanghai Jiading
- DLLWL Guangxi Baoyun
- 23' Jiang Wenhao
- 28' L. Jiang
- 41' ▲ Wu Haitian ▼ Chen Lei
- HT0-0
- 60' Li Xin
- 63' ▲ Anwar Memet-Ali ▼ Jiang Wenhao
- 70' ▲ Ular Muhtar ▼ Xi Sunbin
- 70' ▲ Wang Shouting ▼ Li Xin
- 73' ▲ Leng Jixuan ▼ M. Kovačević
- 73' ▲ Chen Fangzhou ▼ Ötkür Hesen
- 73' ▲ Tao Yuan ▼ Lü Pin
- 76' Paulao
- 80' ▲ Wu Linfeng ▼ Li Boxi
- 89' ▲ Sui Hai ▼ Wu Zhuangfei
- 89' ▲ Zhan Shuanglei ▼ Zhou Minghao
- FT0-0
Đội hình
- 1Kou Jiahao
- 29Chen Lei ▼ 41'
- 4Paulão
- 31Jiang Liang
- 17Li Xin ▼ 70'
- 9Sun Yue
- 7Xi Sunbin ▼ 70'
- 22Wu Zhuangfei ▼ 89'
- 39Alex
- 45Sun Jun
- 30Zhou Minghao ▼ 89'
Dự bị 10
- 6Wu Haitian ▲ 41'
- 10Ular Muhtar ▲ 70'
- 33Wang Shouting ▲ 70'
- 19Sui Hai ▲ 89'
- 21Zhan Shuanglei ▲ 89'
- 8Liu Changsheng
- 24Sun Mingxiang
- 27Sillas
- 36Jiang Tai
- 40Lin Kaiyuan
- 13Dong Yifan
- 44David Mateos
- 12Huang Xin
- 39Ötkür Hesen ▼ 73'
- 26Jiang Wenhao ▼ 63'
- 37Yang Yu
- 2Xu Wu
- 34Lü Pin ▼ 73'
- 6Liang Rifu
- 7M. Kovačević ▼ 73'
- 25Li Boxi ▼ 80'
Dự bị 12
- 38Anwar Memet-Ali ▲ 63'
- 31Tao Yuan ▲ 73'
- 35Chen Fangzhou ▲ 73'
- 36Leng Jixuan ▲ 73'
- 29Wu Linfeng ▲ 80'
- 1Jia Xinyao
- 4Zhu Mingxin
- 16Chen Bo
- 24Ezmat Memet-Abdulla
- 27Yang Bing
- 32Zhao Haichao
- 28Cheng Yetong
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 80 - 19 | +61 | 89 | |
| 2 | 34 | 77 - 24 | +53 | 76 | |
| 3 | 34 | 62 - 22 | +40 | 70 | |
| 4 | 34 | 50 - 31 | +19 | 66 | |
| 5 | 34 | 55 - 32 | +23 | 56 | |
| 6 | 34 | 42 - 33 | +9 | 55 | |
| 7 | 34 | 40 - 30 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 45 - 38 | +7 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 44 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 48 | 0 | 40 | |
| 11 | 34 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 12 | 34 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 13 | 34 | 38 - 65 | -27 | 34 | |
| 14 | 34 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 16 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 | |
| 17 | 34 | 31 - 83 | -52 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 77 | -59 | 10 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
39Ghi được34
68Thủng lưới42
1.11Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai17