Shaanxi Changan Athletic
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Nantong Zhiyun

Shaanxi Changan Athletic vs Nantong Zhiyun

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Changan Athletic 3-2 Nantong Zhiyun tại League One, 28 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Shaanxi Changan Athletic thắng 5, hòa 1, Nantong Zhiyun thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 32
Trọng tài
Ma Yunkun
Phong độ
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
WLDWL Nantong Zhiyun
  1. 3' Liu Weiphản lưới 1-0
  2. 28' R. Tambe 2-0
  3. 33' Jiang Zilei Lei Wenjie
  4. 35' He Xin
  5. 36' 2-1 Zé Turbo
  6. 42' Zou You R. Tambe
  7. HT2-1
  8. 46' Song Haoyu Huang Cong
  9. 46' Ye Daochi Gao Dalun
  10. 46' Zheng Haoqian Huang Jiaqiang
  11. 63' 2-2 Jiang Zilei
  12. 70' Xu Wu He Xin
  13. 70' Su Shun Ding Jie
  14. 73' Ma Junliang 3-2
  15. 90'+2 Xi Zhenyun Ma Junliang
  16. FT3-2

Đội hình

Shaanxi Changan Athletic HLV: F. Feng
  1. 1Wang Qi
  2. 8Deng Biao
  3. 31Zheng Yiming
  4. 6Ding Jie ▼ 70'
  5. 26Ma Junliang ▼ 90'
  6. 30Zhang Jiansheng
  7. 38Hu Mingtian
  8. 22He Xin ▼ 70'
  9. 15Wen Wubin
  10. 40M. Ogbu
  11. 18R. Tambe ▼ 42'

Dự bị 11

  1. 5Zou You ▲ 42'
  2. 27Xu Wu ▲ 70'
  3. 37Su Shun ▲ 70'
  4. 28Xi Zhenyun ▲ 90'
  5. 2Zhang Sijie
  6. 9Yang He
  7. 20Xu Zhaoji
  8. 25Li Chen
  9. 36Chen Xing
  10. 42Shen Shuaishuai
  11. 45Zhaoyi Huang
Nantong Zhiyun HLV: Cao Rui
  1. 23Shi Xiaodong
  2. 2Huang Jiaqiang ▼ 46'
  3. 5Ma Sheng
  4. 15Liu Wei
  5. 10A. Traoré
  6. 3Wang Jie
  7. 6Yang Ming-Yang
  8. 39Lei Wenjie ▼ 33'
  9. 8Gao Dalun ▼ 46'
  10. 9Huang Cong ▼ 46'
  11. 11Zé Turbo

Dự bị 12

  1. 7Jiang Zilei ▲ 33'
  2. 13Song Haoyu ▲ 46'
  3. 18Ye Daochi ▲ 46'
  4. 29Zheng Haoqian ▲ 46'
  5. 1Li Huayang
  6. 4Li Ngai Hoi
  7. 19Gong Hankui
  8. 20Yao Ben
  9. 22Wang Jiahao
  10. 25Xue Tian
  11. 33Wei Lai
  12. 35Yang Zhuoyu

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
55Ghi được62
33Thủng lưới24
1.57Bàn thắng mỗi trận1.77
12Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu