Shaanxi Changan Athletic
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Nantong Zhiyun

Shaanxi Changan Athletic vs Nantong Zhiyun

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Changan Athletic 3-2 Nantong Zhiyun tại League One, 1 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Shaanxi Changan Athletic thắng 5, hòa 1, Nantong Zhiyun thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Sân vận động
Weinan Sports Center Stadium, Weinan
Trọng tài
Wan Tao
Phong độ
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
WLDWL Nantong Zhiyun
  1. 22' O. Maritu 1-0
  2. 30' Song Yue Li Xiangbin
  3. HT1-0
  4. 46' Sun Fabo Ezimjan Erpan
  5. 51' O. Maritu 2-0
  6. 55' 2-1 Liu Wei
  7. 60' Yang He Zhang Shuang
  8. 69' Yang He 3-1
  9. 78' Ji Jun Li Jiawei
  10. 82' Ma Yangyang Wang Erzhuo
  11. 85' Gao Zhijie M. Obekop
  12. 90'+3 3-2 Gao Zhijie
  13. FT3-2

Đội hình

Shaanxi Changan Athletic HLV: Wang Bo
  1. 29Song Zhenyu
  2. 4A. Alla
  3. 3Han Xuan
  4. 7Fan Da
  5. 19Yang Hao
  6. 5Zou You
  7. 13Wang Erzhuo ▼ 82'
  8. 24Du Junpeng
  9. 37Ezimjan Erpan ▼ 46'
  10. 20Zhang Shuang ▼ 60'
  11. 10O. Maritu

Dự bị 7

  1. 25Sun Fabo ▲ 46'
  2. 9Yang He ▲ 60'
  3. 35Ma Yangyang ▲ 82'
  4. 1Wang Qi
  5. 11Wen Shuo
  6. 26Mai Sijing
  7. 34Pang Zhiquan
Nantong Zhiyun HLV: Wei Xin
  1. 1Li Huayang
  2. 39Wang Yongxin
  3. 15Liu Wei
  4. 22Zhu Yifan
  5. 30Li Xiangbin ▼ 30'
  6. 10M. Obekop ▼ 85'
  7. 17Yu Jianfeng
  8. 32Nan Yunqi
  9. 11Li Jiawei ▼ 78'
  10. 9A. Abang
  11. 2Wei Lai

Dự bị 7

  1. 5Song Yue ▲ 30'
  2. 20Ji Jun ▲ 78'
  3. 28Gao Zhijie ▲ 85'
  4. 6Wang Kai
  5. 8Fei Yu
  6. 12Li Ya'nan
  7. 37Hu Ming

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qingdao Huanghai
30 59 - 36 +23 57
2
Shijiazhuang Y. J.
30 59 - 42 +17 56
3
Guizhou Zhicheng
30 46 - 28 +18 54
4
Heilongjiang Lava Spring
30 46 - 34 +12 54
5
Changchun Yatai
30 52 - 42 +10 53
6
Zhejiang Professional F.C.
30 49 - 40 +9 51
7
Nei Mongol Zhongyou
30 35 - 30 +5 51
8
Bắc Kinh Bát Hỷ
30 51 - 30 +21 46
9
Shaanxi Changan Athletic
30 39 - 37 +2 44
10
Meizhou Kejia
30 44 - 41 +3 39
11
Meizhou Meixian Techand
30 41 - 50 -9 36
12
Nantong Zhiyun
30 35 - 38 -3 33
13
Xinjiang Tianshan
30 39 - 55 -16 33
14
Sichuan Longfor
30 36 - 52 -16 31
15
Liêu Ninh Hoành Vận
30 33 - 57 -24 21
16
Shanghai Shenxin
30 30 - 82 -52 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
40Ghi được35
39Thủng lưới39
1.25Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu