Nantong Zhiyun
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shaanxi Changan Athletic

Nantong Zhiyun vs Shaanxi Changan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Nantong Zhiyun 3-0 Shaanxi Changan Athletic tại League One, 28 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nantong Zhiyun thắng 1, hòa 1, Shaanxi Changan Athletic thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 27
Sân vận động
Rugao Olympic Sports Center Stadium, Rugao
Trọng tài
Ma Li
Phong độ
DWLDW Nantong Zhiyun
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
  1. 2' Ji Jun 1-0
  2. 15' Wei Renjie Xu Xu
  3. HT1-0
  4. 53' M. Obekop 2-0
  5. 61' Ezimjan Erpan Fan Da
  6. 77' Fei Yu M. Kovačević
  7. 78' Ji Jun 3-0
  8. 81' Hu Ming Ji Jun
  9. 87' Wen Shuo Wang Erzhuo
  10. 90' Sun Enming Wei Lai
  11. FT3-0

Đội hình

Nantong Zhiyun HLV: G. White
  1. 12Li Ya'nan
  2. 39Wang Yongxin
  3. 30Li Xiangbin
  4. 10M. Obekop
  5. 14Li Xiaoming
  6. 5Song Yue
  7. 17Yu Jianfeng
  8. 20Ji Jun ▼ 81'
  9. 11Li Jiawei
  10. 2Wei Lai ▼ 90'
  11. 18M. Kovačević ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 8Fei Yu ▲ 77'
  2. 37Hu Ming ▲ 81'
  3. 33Sun Enming ▲ 90'
  4. 1Li Huayang
  5. 13Zhai Zhaoyu
  6. 22Zhu Yifan
  7. 28Gao Zhijie
Shaanxi Changan Athletic HLV: Wang Bo
  1. 29Song Zhenyu
  2. 4A. Alla
  3. 3Han Xuan
  4. 7Fan Da ▼ 61'
  5. 25Sun Fabo
  6. 13Wang Erzhuo ▼ 87'
  7. 27Xu Wu
  8. 24Du Junpeng
  9. 9Yang He
  10. 36Xu Xu ▼ 15'
  11. 10O. Maritu

Dự bị 7

  1. 14Wei Renjie ▲ 15'
  2. 37Ezimjan Erpan ▲ 61'
  3. 11Wen Shuo ▲ 87'
  4. 1Wang Qi
  5. 18Wang Xiaolong
  6. 20Zhang Shuang
  7. 26Mai Sijing

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qingdao Huanghai
30 59 - 36 +23 57
2
Shijiazhuang Y. J.
30 59 - 42 +17 56
3
Guizhou Zhicheng
30 46 - 28 +18 54
4
Heilongjiang Lava Spring
30 46 - 34 +12 54
5
Changchun Yatai
30 52 - 42 +10 53
6
Zhejiang Professional F.C.
30 49 - 40 +9 51
7
Nei Mongol Zhongyou
30 35 - 30 +5 51
8
Bắc Kinh Bát Hỷ
30 51 - 30 +21 46
9
Shaanxi Changan Athletic
30 39 - 37 +2 44
10
Meizhou Kejia
30 44 - 41 +3 39
11
Meizhou Meixian Techand
30 41 - 50 -9 36
12
Nantong Zhiyun
30 35 - 38 -3 33
13
Xinjiang Tianshan
30 39 - 55 -16 33
14
Sichuan Longfor
30 36 - 52 -16 31
15
Liêu Ninh Hoành Vận
30 33 - 57 -24 21
16
Shanghai Shenxin
30 30 - 82 -52 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
35Ghi được40
39Thủng lưới39
1.13Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu