Nantong Zhiyun
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Shaanxi Changan Athletic

Nantong Zhiyun vs Shaanxi Changan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Nantong Zhiyun 1-2 Shaanxi Changan Athletic tại League One, 8 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nantong Zhiyun thắng 1, hòa 1, Shaanxi Changan Athletic thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 20
Sân vận động
Tazi Lake Sports Centre Football Field 3, Wuhan
Trọng tài
Gao Peng
Phong độ
DWLDW Nantong Zhiyun
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
  1. 16' Pang Zhiquan K. Onuegbu
  2. 21' 0-1 Ma Junliang
  3. 30' Zé Turbo 1-1
  4. HT1-1
  5. 56' R. Loé Ding Jie
  6. 56' Ma Yangyang Ma Junliang
  7. 67' 1-2 R. Tambe
  8. 73' Fei Yu Yang Mingyang
  9. 73' Zheng Haoqian Wang Jiahao
  10. 73' Gao Dalun Zhang Tianlong
  11. 74' Wang Erzhuo Yang He
  12. 74' Yang Hao Du Changjie
  13. 82' Mychell Chagas Zé Turbo
  14. 85' Jiang Zilei Li Xiangbin
  15. FT1-2

Đội hình

Nantong Zhiyun HLV: Xie Hui
  1. 23Shi Xiaodong
  2. 2Huang Jiaqiang
  3. 3Zhang Tianlong ▼ 73'
  4. 5Ma Sheng
  5. 15Liu Wei
  6. 36R. Traoré
  7. 30Li Xiangbin ▼ 85'
  8. 6Yang Mingyang ▼ 73'
  9. 39Lei Wenjie
  10. 11Zé Turbo ▼ 82'
  11. 22Wang Jiahao ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 8Fei Yu ▲ 73'
  2. 29Zheng Haoqian ▲ 73'
  3. 37Gao Dalun ▲ 73'
  4. 10Mychell Chagas ▲ 82'
  5. 7Jiang Zilei ▲ 85'
  6. 1Li Huayang
  7. 4Li Ngai Hoi
  8. 9Chen Fujun
  9. 17Yu Jianfeng
  10. 18Tao Hongliang
  11. 20Huang Cong
  12. 31Xie Xiaofan
Shaanxi Changan Athletic HLV: Cespedes
  1. 1Wang Qi
  2. 8Deng Biao
  3. 17Li Hong
  4. 6Ding Jie ▼ 56'
  5. 26Ma Junliang ▼ 56'
  6. 15Wen Wubin
  7. 10K. Onuegbu ▼ 16'
  8. 9Yang He ▼ 74'
  9. 12Du Changjie ▼ 74'
  10. 18R. Tambe
  11. 16Wang Geon-Myeong

Dự bị 12

  1. 34Pang Zhiquan ▲ 16'
  2. 23R. Loé ▲ 56'
  3. 35Ma Yangyang ▲ 56'
  4. 13Wang Erzhuo ▲ 74'
  5. 19Yang Hao ▲ 74'
  6. 5Zou You
  7. 11Wen Shuo
  8. 21Wang Jianwen
  9. 24Zhang Yuxuan
  10. 29Song Zhenyu
  11. 33Xu Zhaoji
  12. 37Gao Kanghao

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
62Ghi được58
37Thủng lưới32
1.72Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu