Shaanxi Changan Athletic
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nantong Zhiyun

Shaanxi Changan Athletic vs Nantong Zhiyun

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Changan Athletic 1-1 Nantong Zhiyun tại League One, 21 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Shaanxi Changan Athletic thắng 5, hòa 1, Nantong Zhiyun thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 24
Sân vận động
Tazi Lake Sports Centre Football Field 3, Wuhan
Trọng tài
Han Lei
Phong độ
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
DWLDW Nantong Zhiyun
  1. HT0-0
  2. 46' Yang Hao Xu Zhaoji
  3. 57' 0-1 Zé Turbo
  4. 81' Wang Erzhuo Yang He
  5. 85' Li Chen Li Hong
  6. 85' Mychell Chagas Zé Turbo
  7. 89' Ma Junliang 1-1
  8. 90'+1 Xu Xu Ma Junliang
  9. 90'+3 Jiang Zilei Yang Mingyang
  10. FT1-1

Đội hình

Shaanxi Changan Athletic HLV: Cespedes
  1. 1Wang Qi
  2. 17Li Hong ▼ 85'
  3. 6Ding Jie
  4. 24Zhang Yuxuan
  5. 26Ma Junliang ▼ 90'
  6. 33Xu Zhaoji ▼ 46'
  7. 15Wen Wubin
  8. 10K. Onuegbu
  9. 9Yang He ▼ 81'
  10. 12Du Changjie
  11. 18R. Tambe

Dự bị 11

  1. 19Yang Hao ▲ 46'
  2. 13Wang Erzhuo ▲ 81'
  3. 25Li Chen ▲ 85'
  4. 36Xu Xu ▲ 90'
  5. 11Wen Shuo
  6. 14Zu Pengchao
  7. 20Su Shun
  8. 29Song Zhenyu
  9. 34Pang Zhiquan
  10. 35Ma Yangyang
  11. 37Gao Kanghao
Nantong Zhiyun HLV: Xie Hui
  1. 23Shi Xiaodong
  2. 2Huang Jiaqiang
  3. 3Zhang Tianlong
  4. 4Li Ngai Hoi
  5. 15Liu Wei
  6. 13Song Haoyu
  7. 36R. Traoré
  8. 30Li Xiangbin
  9. 6Yang Mingyang ▼ 90'
  10. 39Lei Wenjie
  11. 11Zé Turbo ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 10Mychell Chagas ▲ 85'
  2. 7Jiang Zilei ▲ 90'
  3. 1Li Huayang
  4. 5Ma Sheng
  5. 9Chen Fujun
  6. 17Yu Jianfeng
  7. 18Tao Hongliang
  8. 20Huang Cong
  9. 22Wang Jiahao
  10. 27Qiu Zhongyi
  11. 29Zheng Haoqian
  12. 37Gao Dalun

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
58Ghi được62
32Thủng lưới37
1.57Bàn thắng mỗi trận1.72
17Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu