Nantong Zhiyun
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shaanxi Changan Athletic

Nantong Zhiyun vs Shaanxi Changan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Nantong Zhiyun 0-1 Shaanxi Changan Athletic tại League One, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nantong Zhiyun thắng 1, hòa 1, Shaanxi Changan Athletic thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 27
Trọng tài
Gao Peng
Phong độ
WLDWL Nantong Zhiyun
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
  1. HT0-0
  2. 46' Zhang Sijie Deng Biao
  3. 46' Yang He Zhang Jiansheng
  4. 55' 0-1 Ma Junliang
  5. 63' Pang Zhiquan Liu Chaoyang
  6. 65' Gao Dalun O. Camara
  7. 65' Song Haoyu Huang Cong
  8. 65' Zheng Haoqian Liu Wei
  9. 72' R. Tambe M. Ogbu
  10. 72' Xu Wu He Xin
  11. 78' Li Ngai Hoi Jiang Zilei
  12. 88' Wang Jie Huang Jiaqiang
  13. 90'+2 D. Gao
  14. FT0-1

Đội hình

Nantong Zhiyun HLV: Cao Rui
  1. 23Shi Xiaodong
  2. 2Huang Jiaqiang ▼ 88'
  3. 5Ma Sheng
  4. 15Liu Wei ▼ 65'
  5. 33Wei Lai
  6. 30Li Xiangbin
  7. 6Yang Ming-Yang
  8. 7Jiang Zilei ▼ 78'
  9. 9Huang Cong ▼ 65'
  10. 26O. Camara ▼ 65'
  11. 11Zé Turbo

Dự bị 12

  1. 8Gao Dalun ▲ 65'
  2. 13Song Haoyu ▲ 65'
  3. 29Zheng Haoqian ▲ 65'
  4. 4Li Ngai Hoi ▲ 78'
  5. 3Wang Jie ▲ 88'
  6. 1Li Huayang
  7. 10A. Traoré
  8. 22Wang Jiahao
  9. 24Li Junju
  10. 25Xue Tian
  11. 35Yang Zhuoyu
  12. 19Gong Hankui
Shaanxi Changan Athletic HLV: F. Feng
  1. 1Wang Qi
  2. 8Deng Biao ▼ 46'
  3. 6Ding Jie
  4. 23R. Loé
  5. 26Ma Junliang
  6. 29Liu Chaoyang ▼ 63'
  7. 30Zhang Jiansheng ▼ 46'
  8. 38Hu Mingtian
  9. 22He Xin ▼ 72'
  10. 15Wen Wubin
  11. 40M. Ogbu ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 2Zhang Sijie ▲ 46'
  2. 9Yang He ▲ 46'
  3. 34Pang Zhiquan ▲ 63'
  4. 18R. Tambe ▲ 72'
  5. 27Xu Wu ▲ 72'
  6. 5Zou You
  7. 20Xu Zhaoji
  8. 21Wen Shuo
  9. 25Li Chen
  10. 31Zheng Yiming
  11. 36Chen Xing
  12. 37Su Shun

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
62Ghi được55
24Thủng lưới33
1.77Bàn thắng mỗi trận1.57
19Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu