Universidad de Chile vs Coquimbo Unido
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 4-2 Coquimbo Unido tại Primera División, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 3, hòa 3, Coquimbo Unido thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 22
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- DDLWL Coquimbo Unido
- 27' ▲ Maximiliano Guerrero ▼ Lucas Emilio Barrera Hacicki
- 45' ▲ Joshua Arancibia Latapiat ▼ Benjamín Gazzolo
- HT0-0
- 63' Eduardo Vargas · Marcelo Ariel Morales Suárez 1-0
- 64' ▲ Salvador Cordero ▼ Alejandro Camargo
- 64' ▲ Benjamin Chandia ▼ Luis Riveros
- 70' ▲ Fabián Hormazabal ▼ Nicolás Fernández
- 70' ▲ Israel Poblete ▼ Gonzalo Ezequiel Reyna
- 71' 1-1 Benjamin Chandia · Pablo Roberto Andres Rodriguez Salgado
- 73' ▲ Guido Vadalá ▼ Pablo Roberto Andres Rodriguez Salgado
- 73' ▲ Facundo Pons ▼ Nicolas Johansen
- 77' Juan Cornejo
- 80' Maximiliano Guerrero
- 82' 1-2 Gabriel Castellónphản lưới
- 82' ▲ Octavio Rivero ▼ Charles Aránguiz
- 82' ▲ Juan Martin Lucero ▼ Agustín Arce
- 85' Facundo Pons
- 86' Juan Martin Lucero 2-2
- 90' Marcelo Ariel Morales Suárez
- 90' Juan Martin Lucero · Marcelo Ariel Morales Suárez 3-2
- 90'+2 Joshua Arancibia Latapiat
- 90'+7 Octavio Rivero11m 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 25G. Castellón 5.9
- 6N. Fernández ▼ 70' 6.5
- 22M. Zaldivia 6.8
- 5N. Ramírez 6.8
- 14M. Morales ⇢2 7.5
- 20C. Aránguiz ▼ 82' 7.0
- 29L. Barrera 6.6
- 15T. Reinhart 6.3
- 28A. Arce ▼ 82' 6.3
- 32G. Añasgo 6.4
- 11E. Vargas ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 1C. Toselli
- 19J. Altamirano
- 21M. Díaz
- 7M. Guerrero ▲ 27' 6.2
- 17F. Hormazábal ▲ 70' 6.6
- 18J. Lucero ⚽2 ▲ 82' 9.3
- 8I. Poblete ▲ 70' 6.2
- 9O. Rivero ⚽ ▲ 82' 7.6
- 31B. Tamayo
- 13D. Sánchez 6.6
- 17F. Salinas 6.2
- 2B. Gazzolo ▼ 45' 6.0
- 26L. Soza 5.6
- 16J. Cornejo 5.7
- 27L. Riveros ▼ 64' 5.9
- 8A. Camargo ▼ 64' 6.3
- 7S. Galani 6.0
- 28S. Cabrera 6.4
- 18P. Rodriguez ⇢ 6.3
- 9N. Johansen ▼ 73' 6.4
Dự bị 9
- 23M. Zepeda
- 19Joshua Arancibia 5.6
- 11A. Azócar
- 30B. Chandía ⚽ ▲ 64' 8.0
- 14S. Cordero ▲ 64' 5.9
- 1G. Flores
- 20Martín Barraza
- 29F. Pons ▲ 73' 6.1
- 10G. Vadalá ▲ 73' 5.8
Thống kê
02⚑5
⚑430
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm10
12Trúng đích4
7Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua8
494Chuyền bóng327
395Chuyền chính xác229
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 21 | +26 | 53 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 5 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 21 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 15 | 22 | 31 - 42 | -11 | 21 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
9Trận đấu11
19Ghi được10
11Thủng lưới12
2.11Bàn thắng mỗi trận0.91
2Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai5