Coquimbo Unido vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 1-0 Universidad de Chile tại Primera División, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 4, hòa 3, Universidad de Chile thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
- Phong độ
- DDLWL Coquimbo Unido
- WWLLW Universidad de Chile
- 39' ▲ I. E. Poblete Zuniga ▼ J. Altamirano
- HT0-0
- 46' ▲ R. Contreras ▼ L. Di Yorio
- 48' M. Fernandez · M. Palavecino 1-0
- 52' Alejandro Camargo
- 52' Rodrigo Contreras
- 61' ▲ N. Donadell ▼ A. E. Azocar Machuca
- 62' ▲ N. Fernandez ▼ F. Hormazabal
- 67' ▲ L. Assadi ▼ M. Diaz
- 77' ▲ E. Hernandez ▼ M. Fernandez
- 77' ▲ E. Riquelme ▼ B. Chandia
- 83' Maximiliano Guerrero
- 84' Maximiliano Guerrero
- 87' Enzo Riquelme
- 89' Matías Palavecino
- 90'+6 Jason Flores
- 90' ▲ S. Cordero ▼ A. Camargo
- 90' ▲ J. Flores ▼ M. Palavecino
- FT1-0
Đội hình
- 1G. Flores 8.0
- 17F. Salinas 6.9
- 2B. Cabrera 7.5
- 3M. Fernandez ⚽ ▼ 77' 7.9
- 16J. Cornejo 6.3
- 8A. Camargo ▼ 90' 7.3
- 7S. Galani 7.3
- 11A. E. Azocar Machuca ▼ 61' 6.2
- 10M. Palavecino ⇢ ▼ 90' 7.2
- 30B. Chandia ▼ 77' 6.2
- 9N. Johansen 6.7
Dự bị 7
- 21C. Dorador
- 14S. Cordero ▲ 90' 6.7
- 4E. Hernandez ▲ 77' 6.9
- 5M. Zepeda
- 22N. Donadell ▲ 61' 6.6
- 19J. Flores ▲ 90' 6.5
- 6E. Riquelme ▲ 77' 6.5
- 25G. Castellon 6.3
- 17F. Hormazabal ▼ 62' 7.0
- 5N. Ramirez 7.2
- 22M. Zaldivia 6.9
- 7M. G. Guerrero Pena 6.9
- 19J. Altamirano ▼ 39' 6.7
- 21M. Diaz ▼ 67' 6.7
- 20C. Aranguiz 7.3
- 16M. Sepulveda 7.2
- 18L. Di Yorio ▼ 46' 6.9
- 11N. Guerra 7.2
Dự bị 7
- 1C. Toselli
- 6N. Fernandez ▲ 62' 7.3
- 26F. Formiliano
- 34F. Moya
- 8I. E. Poblete Zuniga ▲ 39' 7.0
- 10L. Assadi ▲ 67' 6.6
- 27R. Contreras ▲ 46' 6.7
Thống kê
04⚑1
⚑521
36%Kiểm soát bóng64%
3Dứt điểm13
2Trúng đích5
1Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
1Phạt góc5
2Việt vị3
12Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
231Chuyền bóng409
153Chuyền chính xác308
66%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
42Trận đấu56
69Ghi được106
32Thủng lưới59
1.64Bàn thắng mỗi trận1.89
19Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai61