Universidad de Chile vs Coquimbo Unido
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 1-2 Coquimbo Unido tại Primera División, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 3, hòa 3, Coquimbo Unido thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- DDLWL Coquimbo Unido
- 29' 0-1 R. Holgado · J. Cornejo
- 41' Matías Zaldivia
- 42' Matías Zaldivia
- 45'+8 Dylan Escobar
- 45'+4 Sebastián Galani
- 45'+6 0-2 R. Holgado11m
- HT0-2
- 46' ▲ I. Tapia ▼ E. Ojeda
- 57' ▲ F. Yáñez ▼ B. Chandía
- 64' ▲ N. Guerra ▼ L. Fernández
- 64' ▲ J. Fuentealba ▼ L. Assadi
- 72' ▲ N. Rivera ▼ R. Farfán
- 72' ▲ C. Barrera ▼ D. Escobar
- 74' ▲ Y. Andía ▼ V. Fernández
- 78' Ignacio Tapia
- 86' J. Cornejophản lưới 1-2
- 88' ▲ J. Vargas ▼ I. Poblete
- 90'+2 Yonathan Andía
- 90'+2 Dylan Glaby
- 90'+2 ▲ L. Pavez ▼ S. Galani
- 90'+2 ▲ J. Parraguez ▼ R. Holgado
- FT1-2
Đội hình
- 13C. Toselli 6.5
- 19J. Gómez 7.6
- 22M. Zaldivia 5.3
- 17L. Casanova 6.7
- 15V. Fernández ▼ 74' 6.9
- 28I. Poblete ▼ 88' 6.6
- 5E. Ojeda ▼ 46' 6.9
- 10L. Assadi ▼ 64' 6.6
- 29R. Cordero 6.9
- 9L. Fernández ▼ 64' 6.3
- 30C. Palacios 6.3
Dự bị 7
- 3I. Tapia ▲ 46' 6.9
- 16N. Guerra ▲ 64' 6.7
- 27J. Fuentealba ▲ 64' 7.2
- 6Y. Andía ▲ 74' 7.3
- 7J. Vargas ▲ 88' 6.7
- 23N. Domínguez
- 1C. Campos
- 13D. Sánchez 6.9
- 5D. Escobar ▼ 72' 6.3
- 22S. Cardozo 6.9
- 27S. Sánchez 7.2
- 16J. Cornejo ⇢ 6.6
- 7S. Galani ▼ 90' 7.3
- 6D. Glaby 6.3
- 17R. Farfán ▼ 72' 6.6
- 29L. Cabral 6.3
- 31B. Chandía ▼ 57' 6.5
- 9R. Holgado ⚽2 ▼ 90' 7.7
Dự bị 7
- 19F. Yáñez ▲ 57' 6.2
- 23N. Rivera ▲ 72' 6.3
- 26C. Barrera ▲ 72' 6.3
- 14L. Pavez ▲ 90'
- 8J. Parraguez ▲ 90'
- 1M. Pinto
- 3D. Carrasco
Thống kê
12⚑2
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm7
4Trúng đích3
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
414Chuyền bóng362
302Chuyền chính xác253
73%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
56Ghi được54
50Thủng lưới45
1.56Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai36