Coquimbo Unido vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 0-1 Universidad de Chile tại Primera División, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 4, hòa 3, Universidad de Chile thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
- Phong độ
- DDLWL Coquimbo Unido
- WWLLW Universidad de Chile
- 15' Marcelo Morales
- 21' Bruno Cabrera
- 39' Juan Cornejo
- HT0-0
- 46' ▲ L. Assadi ▼ E. Ojeda
- 46' ▲ A. Díaz ▼ M. Morales
- 60' ▲ I. Vásquez ▼ M. Sepúlveda
- 60' ▲ C. Palacios ▼ N. Guerra
- 67' ▲ D. Escobar ▼ C. Barrera
- 67' ▲ B. Chandía ▼ J. Cornejo
- 72' 0-1 C. Palacios · L. Fernández
- 78' ▲ A. Azócar ▼ B. Cabrera
- 82' ▲ I. Jara ▼ J. Bauman
- 84' Gabriel Castellón
- 85' ▲ F. Mateos ▼ M. Guerrero
- FT0-1
Đội hình
- 13D. Sánchez 7.2
- 2B. Cabrera ▼ 78' 7.0
- 3M. Fernández 6.9
- 27S. Sánchez 6.9
- 28S. Cabrera 6.9
- 26C. Barrera ▼ 67' 6.3
- 7S. Galani 6.9
- 8A. Camargo 6.9
- 16J. Cornejo ▼ 67' 7.0
- 17J. Bauman ▼ 82' 6.9
- 9A. Chávez 7.2
Dự bị 7
- 5D. Escobar ▲ 67' 6.6
- 30B. Chandía ▲ 67' 6.5
- 11A. Azócar ▲ 78' 6.6
- 18I. Jara ▲ 82' 6.6
- 1M. Pinto
- 32M. Mundaca
- 22M. Zepeda
- 25G. Castellón 7.3
- 17F. Hormazábal 7.6
- 2F. Calderón 7.5
- 26F. Formiliano 7.3
- 14M. Morales ▼ 46' 6.7
- 29C. Aránguiz 7.5
- 5E. Ojeda ▼ 46' 7.0
- 16M. Sepúlveda ▼ 60' 7.3
- 7M. Guerrero ▼ 85' 6.9
- 11N. Guerra ▼ 60' 6.5
- 9L. Fernández ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 10L. Assadi ▲ 46' 6.6
- 24A. Díaz ▲ 46' 7.0
- 23I. Vásquez ▲ 60' 6.7
- 30C. Palacios ⚽ ▲ 60' 7.2
- 20F. Mateos ▲ 85' 6.7
- 15J. Gómez
- 1C. Toselli
Thống kê
02⚑6
⚑420
34%Kiểm soát bóng66%
15Dứt điểm5
3Trúng đích3
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
6Phạt góc4
4Việt vị2
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
270Chuyền bóng553
175Chuyền chính xác469
65%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu42
53Ghi được77
47Thủng lưới30
1.08Bàn thắng mỗi trận1.83
18Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai44