Universidad de Chile vs Coquimbo Unido
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 1-1 Coquimbo Unido tại Primera División, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 3, hòa 3, Coquimbo Unido thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- DDLWL Coquimbo Unido
- 32' Matías Zaldivia
- 32' Matías Palavecino
- 44' 0-1 M. A. Mundaca Barraza · F. Salinas
- 45'+3 Nicolás Ramírez
- HT0-1
- 46' ▲ R. Contreras ▼ N. Ramirez
- 48' C. Aranguiz · C. Aranguiz 1-1
- 48' C. Aranguiz 2-1
- 54' ▲ B. Chandia ▼ M. A. Mundaca Barraza
- 63' Cecilio Waterman
- 64' ▲ N. Fernandez ▼ F. Hormazabal
- 65' Francisco Salinas
- 76' Felipe Salomoni
- 80' ▲ E. Hernandez ▼ B. Cabrera
- 89' ▲ N. Johansen ▼ C. Waterman
- 89' ▲ S. Cordero ▼ S. Galani
- 89' ▲ S. Cabrera ▼ M. Palavecino
- 90'+8 Francisco Salinas
- FT1-1
Đội hình
- 25G. Castellon 6.3
- 5N. Ramirez ▼ 46' 6.7
- 2F. Calderon 7.5
- 22M. Zaldivia 6.6
- 17F. Hormazabal ▼ 64' 7.0
- 8I. E. Poblete Zuniga 7.2
- 19J. Altamirano 7.2
- 20C. Aranguiz ⚽ 7.9
- 15F. Salomoni 6.6
- 18L. Di Yorio 6.9
- 9L. Fernandez 7.0
Dự bị 7
- 1C. Toselli
- 3I. Tapia
- 6N. Fernandez ▲ 64' 6.7
- 11N. Guerra
- 21M. Diaz
- 27R. Contreras ▲ 46' 7.5
- 34F. Moya
- 13D. Sanchez 9.2
- 17F. Salinas ⇢ 6.7
- 2B. Cabrera ▼ 80' 6.5
- 3M. Fernandez 7.3
- 16J. Cornejo 7.2
- 8A. Camargo 6.3
- 7S. Galani ▼ 89' 6.5
- 15C. Zavala 6.7
- 10M. Palavecino ▼ 89' 6.7
- 20M. A. Mundaca Barraza ⚽ ▼ 54' 6.9
- 18C. Waterman ▼ 89' 6.7
Dự bị 7
- 1G. Flores
- 4E. Hernandez ▲ 80' 6.6
- 9N. Johansen ▲ 89' 6.5
- 11A. E. Azocar Machuca
- 14S. Cordero ▲ 89' 6.2
- 28S. Cabrera ▲ 89' 6.7
- 30B. Chandia ▲ 54' 6.6
Thống kê
03⚑8
⚑430
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm4
9Trúng đích2
5Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
8Phạt góc4
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Cứu thua8
387Chuyền bóng219
312Chuyền chính xác148
81%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
56Trận đấu42
106Ghi được69
59Thủng lưới32
1.89Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn21
61Hiệp hai46