Universidad de Chile vs Coquimbo Unido
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 1-1 Coquimbo Unido tại Primera División, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 3, hòa 3, Coquimbo Unido thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- DDLWL Coquimbo Unido
- 27' Dylan Glaby
- 31' Maximiliano Guerrero
- 37' Cristopher Barrera
- 45'+4 Franco Calderón
- 45'+2 Fabián Hormazábal
- 45'+6 Manuel Fernández
- HT0-0
- 46' ▲ F. Mateos ▼ M. Díaz
- 52' L. Pons · L. Fernández 1-0
- 70' ▲ M. Mundaca ▼ B. Chandía
- 70' ▲ A. Azócar ▼ C. Barrera
- 70' ▲ J. Cornejo ▼ S. Cabrera
- 75' ▲ L. Assadi ▼ L. Fernández
- 81' ▲ N. Johansen ▼ S. Galani
- 82' Israel Poblete
- 84' Dylan Escobar
- 85' ▲ I. Tapia ▼ D. Retamal
- 85' ▲ F. Salinas ▼ D. Escobar
- 88' 1-1 A. Chávez
- FT1-1
Đội hình
- 25G. Castellón 7.2
- 13D. Retamal ▼ 85' 7.3
- 2F. Calderón 7.0
- 22M. Zaldivia 7.5
- 17F. Hormazábal 7.2
- 21M. Díaz ▼ 46' 6.6
- 8I. Poblete 6.2
- 14M. Morales 7.2
- 7M. Guerrero 6.9
- 18L. Pons ⚽ 8.2
- 9L. Fernández ⇢ ▼ 75' 7.3
Dự bị 7
- 20F. Mateos ▲ 46' 7.0
- 10L. Assadi ▲ 75' 6.2
- 3I. Tapia ▲ 85' 6.7
- 16M. Sepúlveda
- 1C. Toselli
- 4J. Castro
- 11N. Guerra
- 13D. Sánchez 6.9
- 5D. Escobar ▼ 85' 6.2
- 2B. Cabrera 6.9
- 3M. Fernández 7.0
- 28S. Cabrera ▼ 70' 6.3
- 6D. Glaby 7.0
- 10L. Cabral 7.2
- 7S. Galani ▼ 81' 7.0
- 26C. Barrera ▼ 70' 6.2
- 9A. Chávez ⚽ 7.9
- 30B. Chandía ▼ 70' 6.7
Dự bị 7
- 32M. Mundaca ▲ 70' 6.5
- 11A. Azócar ▲ 70' 6.3
- 16J. Cornejo ▲ 70' 6.3
- 19N. Johansen ▲ 81' 7.0
- 17F. Salinas ▲ 85' 6.6
- 8A. Camargo
- 1M. Pinto
Thống kê
04⚑6
⚑740
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm11
3Trúng đích5
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc7
1Việt vị2
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
4Cứu thua2
463Chuyền bóng282
359Chuyền chính xác190
78%Chính xác chuyền67%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu49
77Ghi được53
30Thủng lưới47
1.83Bàn thắng mỗi trận1.08
21Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai27