Universidad de Concepcion vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 2-1 Universidad de Chile tại Primera División, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 5, hòa 0, Universidad de Chile thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 21
- Phong độ
- LLWLL Universidad de Concepcion
- WWLLW Universidad de Chile
- 4' J. Fuentealba11m 1-0
- 8' David Retamal
- 17' C. Waterman · R. Funes Mori 2-0
- 40' Moisés González
- HT2-0
- 46' ▲ J. Altamirano ▼ A. Arce
- 46' ▲ J. Lucero ▼ B. Tamayo
- 46' ▲ T. Reinhart ▼ L. Barrera
- 61' Charles Aránguiz
- 63' Bryan Ogaz
- 63' ▲ I. A. Vasquez Gonzalez ▼ M. G. Guerrero Pena
- 68' ▲ Y. A. Oyanedel Hernandez ▼ R. Funes Mori
- 74' ▲ B. Ubal ▼ O. Gonzalez
- 74' ▲ C. Mesias ▼ A. Diaz
- 74' ▲ G. Reyna ▼ N. Ramirez
- 79' ▲ J. Espejo ▼ M. Barbieri
- 80' ▲ P. Parra ▼ L. Rojas
- 90'+4 Jorge Broun
- 90'+4 Jorge Broun
- 90'+2 Pablo Parra
- 90'+4 Jorge Broun
- 90' 2-1 M. Zaldivia
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Broun 7.2
- 17M. Gonzalez 6.3
- 5D. Retamal 6.2
- 4O. Gonzalez ▼ 74' 7.2
- 3M. Barbieri ▼ 79' 7.3
- 11A. Diaz ▼ 74' 7.2
- 10J. Fuentealba ⚽ 8.0
- 16B. Ogaz 7.0
- 20L. Rojas ▼ 80' 6.9
- 18C. Waterman ⚽ 7.9
- 22R. Funes Mori ⇢ ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 13J. Sanhueza
- 15Y. A. Oyanedel Hernandez ▲ 68' 6.7
- 6B. Ubal ▲ 74' 6.5
- 21J. Espejo ▲ 79' 6.3
- 32B. Saez
- 14P. Parra ▲ 80' 6.3
- 19C. Mesias ▲ 74' 6.7
- 7I. Gonzalez ▲ 63'
- 25H. Salgado
- 25G. Castellon 6.5
- 5N. Ramirez ▼ 74' 6.5
- 22M. Zaldivia ⚽ 6.7
- 31B. Tamayo ▼ 46' 5.7
- 17F. Hormazabal 6.3
- 20C. Aranguiz 7.3
- 29L. Barrera ▼ 46' 6.2
- 14M. Morales 6.0
- 7M. G. Guerrero Pena ▼ 63' 6.3
- 28A. Arce ▼ 46' 6.7
- 11Eduardo Vargas 7.0
Dự bị 9
- 1C. Toselli
- 6N. Fernandez
- 19J. Altamirano ▲ 46' 6.2
- 21M. Diaz
- 32G. Reyna ▲ 74' 6.5
- 26M. Riquelme
- 23I. A. Vasquez Gonzalez ▲ 63' 6.9
- 18J. Lucero ▲ 46' 6.3
- 15T. Reinhart ▲ 46' 7.3
Thống kê
16⚑0
⚑1510
26%Kiểm soát bóng74%
6Dứt điểm18
4Trúng đích4
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn8
0Phạt góc15
2Việt vị0
15Phạm lỗi9
6Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
198Chuyền bóng527
113Chuyền chính xác439
57%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 21 | +26 | 53 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 5 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 21 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 15 | 22 | 31 - 42 | -11 | 21 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
9Trận đấu9
7Ghi được19
14Thủng lưới11
0.78Bàn thắng mỗi trận2.11
1Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn7
2Hiệp hai11