Universidad de Chile vs Universidad de Concepcion
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 2-0 Universidad de Concepcion tại Primera División, 3 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 2, hòa 0, Universidad de Concepcion thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos, Santiago de Chile
- Trọng tài
- J. Lara
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- LLWLL Universidad de Concepcion
- 12' Andrés Robles
- 34' Luis Casanova
- 45' Osvaldo González
- 45' Hardy Cavero Vargas
- HT0-0
- 52' R. Lenis 1-0
- 64' R. Lenis · P. Aránguiz 2-0
- 71' ▲ A. Ramírez ▼ M. Quinteros
- 77' ▲ S. Galani ▼ G. Espinoza
- 79' ▲ J. Patiño ▼ J. Carreño
- 82' ▲ J. Martínez ▼ W. Montillo
- 82' ▲ N. Guerra ▼ P. Aránguiz
- 88' ▲ A. San Martín ▼ H. Cavero
- 90' Luis Mago
- FT2-0
Đội hình
- 1F. De Paul 8.2
- 6M. Rodríguez 7.3
- 4O. González 7.3
- 17L. Casanova 7.2
- 14L. Del Pino 7.2
- 10W. Montillo ▼ 82' 6.9
- 21G. Espinoza ▼ 77' 7.6
- 22P. Aránguiz ⇢ ▼ 82' 6.6
- 13C. Moya 7.3
- 20J. Larrivey 7.2
- 16R. Lenis ⚽2 9.3
Dự bị 7
- 7S. Galani ▲ 77' 6.6
- 30J. Martínez ▲ 82' 6.9
- 19N. Guerra ▲ 82' 6.7
- 9Á. Henríquez
- 8A. Barrios
- 12C. Campos
- 3D. Carrasco
- 22G. Reyes 6.3
- 2N. Correa 6.2
- 18H. Cavero ▼ 88' 6.2
- 11S. Ramírez 7.0
- 8M. Cabrera 6.5
- 3A. Robles 6.6
- 21B. Carvallo 7.2
- 13L. Díaz 7.9
- 16M. Quinteros ▼ 71' 6.2
- 10C. Waterman 5.9
- 17J. Carreño ▼ 79' 7.3
Dự bị 7
- 14A. Ramírez ▲ 71' 6.6
- 30J. Patiño ▲ 79' 6.7
- 25A. San Martín ▲ 88' 6.3
- 1R. Leyton
- 27M. Oporto
- 15M. Segura
- 26C. Quevedo
Thống kê
03⚑3
⚑620
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm18
4Trúng đích4
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
3Phạt góc6
3Việt vị0
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
448Chuyền bóng373
358Chuyền chính xác284
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
55Ghi được38
38Thủng lưới48
1.38Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai21