Universidad de Concepcion vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 1-0 Universidad de Chile tại Primera División, 29 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 5, hòa 0, Universidad de Chile thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo, Concepción
- Trọng tài
- E. Gamboa
- Phong độ
- LLWLL Universidad de Concepcion
- WWLLW Universidad de Chile
- 42' ▲ J. Patiño ▼ J. Abarzúa
- HT0-0
- 59' ▲ Á. Henríquez ▼ M. Rodríguez
- 59' ▲ Mauricio Morales ▼ G. Espinoza
- 65' Andrés Robles
- 73' Luis Casanova
- 75' ▲ L. Del Pino ▼ J. Beausejour
- 76' ▲ F. Cornejo ▼ C. Moya
- 77' ▲ Marcelo Morales ▼ S. Contreras
- 78' C. Waterman 1-0
- 85' Fernando Cornejo
- 86' Juan Patiño
- 89' ▲ L. Povea ▼ M. Cabrera
- 90'+4 ▲ M. Oporto ▼ B. Carvallo
- FT1-0
Đội hình
- 22G. Reyes 7.5
- 2N. Correa 7.3
- 4E. Godoy 6.9
- 11S. Ramírez 6.9
- 8M. Cabrera ▼ 89' 7.0
- 6A. Camargo 7.2
- 3A. Robles 6.3
- 19J. Abarzúa ▼ 42' 6.3
- 21B. Carvallo ▼ 90' 6.3
- 13L. Díaz 6.9
- 10C. Waterman ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 30J. Patiño ▲ 42' 6.7
- 5L. Povea ▲ 89'
- 27M. Oporto ▲ 90'
- 16M. Quinteros
- 20F. Portillo
- 24F. Neira
- 1R. Leyton
- 1F. De Paul 6.5
- 6M. Rodríguez ▼ 59' 6.3
- 4O. González 7.2
- 15J. Beausejour ▼ 75' 7.3
- 17L. Casanova 6.9
- 8A. Barrios 7.2
- 21G. Espinoza ▼ 59' 6.6
- 30J. Martínez 7.3
- 13C. Moya ▼ 76' 7.0
- 20J. Larrivey 6.9
- 31S. Contreras ▼ 77' 6.9
Dự bị 7
- 9Á. Henríquez ▲ 59' 6.7
- 32Mauricio Morales ▲ 77' 6.5
- 14L. Del Pino ▲ 75' 6.7
- 23F. Cornejo ▲ 76' 6.2
- 35Marcelo Morales ▲ 77' 6.0
- 29N. Espinoza
- 2B. Tapia
Thống kê
02⚑0
⚑720
44%Kiểm soát bóng56%
4Dứt điểm11
2Trúng đích1
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
0Phạt góc7
3Việt vị2
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
337Chuyền bóng410
252Chuyền chính xác317
75%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
38Ghi được55
48Thủng lưới38
1.06Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai32