Universidad de Concepcion vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 2-1 Universidad de Chile tại Primera División, 16 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 5, hòa 0, Universidad de Chile thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 5
- Trọng tài
- Roberto Tobar, Chile
- Phong độ
- LLWLL Universidad de Concepcion
- WWLLW Universidad de Chile
- 2' 0-1 M. Rodríguez · J. Martínez
- 21' Hugo Droguett
- 36' Matías Rodríguez
- HT0-1
- 46' ▲ N. Oroz ▼ P. Parra
- 60' P. Rubio · N. Maturana 1-1
- 61' Diego Carrasco
- 68' ▲ G. Torres ▼ Á. Henríquez
- 71' N. Orellana · H. Droguett 2-1
- 76' ▲ F. Arancibia ▼ M. Campos
- 83' Alejandro Camargo
- 90' Nicolas Orellana
- 90'+7 ▲ F. Portillo ▼ N. Orellana
- 90'+3 ▲ J. Huentelaf ▼ N. Maturana
- FT2-1
Đội hình
- 1Cristian Muñoz 7.8
- 4G. Mencia 7.0
- 17G. Pacheco 6.7
- 2A. Rolín 6.8
- 22N. Orellana ⚽ ▼ 90' 8.1
- 10H. Droguett ⇢ 7.4
- 11F. Cordero 6.1
- 5J. Ballón 6.0
- 6A. Camargo 7.1
- 14N. Maturana ⇢ ▼ 90' 7.3
- 8P. Rubio ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 20F. Portillo ▲ 90'
- 15J. Huentelaf ▲ 90'
- 26L. Díaz
- 25W. Ponce
- 13Á. Salazar
- 3H. Martínez
- 19G. Vadalá
- 25J. Herrera 6.2
- 5S. Vittor 7.6
- 17R. Caroca 6.7
- 16L. Alarcón 6.5
- 6M. Rodríguez ⚽ 7.5
- 22M. Campos ▼ 76' 6.5
- 14P. Parra ▼ 46' 6.8
- 4J. Martínez ⇢ 8.2
- 3D. Carrasco 6.7
- 9Á. Henríquez ▼ 68' 6.5
- 19N. Guerra 6.3
Dự bị 7
- 10N. Oroz ▲ 46' 8.4
- 23G. Torres ▲ 68' 6.8
- 28F. Arancibia ▲ 76' 6.4
- 8A. Barrios
- 29G. Collao
- 30Y. Leiva
- 13C. Moya
Thống kê
03⚑2
⚑620
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm18
3Trúng đích8
11Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
2Phạt góc6
1Việt vị1
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
7Cứu thua1
373Chuyền bóng342
261Chuyền chính xác240
70%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 44 - 14 | +30 | 53 | |
| 2 | 24 | 37 - 30 | +7 | 40 | |
| 3 | 24 | 42 - 31 | +11 | 38 | |
| 4 | 24 | 29 - 23 | +6 | 36 | |
| 5 | 24 | 29 - 27 | +2 | 34 | |
| 6 | 24 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 7 | 24 | 35 - 35 | 0 | 34 | |
| 8 | 24 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 9 | 25 | 32 - 35 | -3 | 34 | |
| 10 | 25 | 31 - 39 | -8 | 34 | |
| 11 | 24 | 21 - 24 | -3 | 29 | |
| 12 | 24 | 34 - 35 | -1 | 27 | |
| 13 | 24 | 36 - 43 | -7 | 26 | |
| 14 | 24 | 32 - 38 | -6 | 24 | |
| 15 | 24 | 24 - 40 | -16 | 24 | |
| 16 | 24 | 23 - 35 | -12 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
33Ghi được47
47Thủng lưới46
1.03Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai17