Universidad de Concepcion vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 3-1 Universidad de Chile tại Primera División, 23 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 5, hòa 0, Universidad de Chile thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 23
- Trọng tài
- Piero Maza, Chile
- Phong độ
- LLWLL Universidad de Concepcion
- WWLLW Universidad de Chile
- 15' J. Huentelaf · W. Ponce 1-0
- 19' W. Ponce · J. Benítez 2-0
- 32' Jonathan Benítez
- 42' Ángelo Henríquez
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Soteldo ▼ S. Ubilla
- 47' Gustavo Mencia
- 58' F. Manríquez11m 3-0
- 59' Felipe Seymour
- 66' ▲ Y. Leiva ▼ G. Espinoza
- 68' 3-1 D. Pizarro · Y. Soteldo
- 70' Jose Huentelaf
- 73' ▲ G. Vadalá ▼ J. Huentelaf
- 73' ▲ N. Guerra ▼ Á. Henríquez
- 75' Johnny Herrera
- 76' Walter Ponce
- 79' Nicolás Guerra
- 85' ▲ F. Portillo ▼ J. Benítez
- 87' Gonzalo Jara
- 87' ▲ S. Pino ▼ W. Ponce
- 90' Nicolás Guerra
- 90' Nicolás Guerra
- FT3-1
Đội hình
- 1Cristian Muñoz 6.4
- 4G. Mencia 6.8
- 5S. Vittor 7.3
- 10H. Droguett 6.9
- 21F. Manríquez ⚽ 6.8
- 16H. Berrios 7.1
- 6A. Camargo 7.1
- 19R. De La Fuente 7.6
- 24J. Benítez ⇢ ▼ 85' 6.8
- 8J. Huentelaf ⚽ ▼ 73' 7.0
- 25W. Ponce ⚽ ⇢ ▼ 87' 7.9
Dự bị 7
- 23G. Vadalá ▲ 73' 7.1
- 20F. Portillo ▲ 85' 6.4
- 7S. Pino ▲ 87' 6.9
- 3H. Martínez
- 9L. Figueroa
- 22Á. Salazar
- 32A. Ramírez
- 25J. Herrera 6.5
- 18G. Jara 6.6
- 2C. Vilches 6.6
- 5Rafael Vaz 6.2
- 8D. Pizarro ⚽ 8.2
- 6M. Rodríguez 6.3
- 14F. Seymour 6.1
- 27G. Espinoza ▼ 66' 6.1
- 19F. Arancibia 6.3
- 21S. Ubilla ▼ 46' 6.3
- 9Á. Henríquez ▼ 73' 6.6
Dự bị 7
- 10Y. Soteldo ▲ 46' 6.5
- 30Y. Leiva ▲ 66' 6.7
- 26N. Guerra ▲ 73' 6.5
- 1F. De Paul
- 3A. Contreras
- 16I. Díaz
- 17R. Caroca
Thống kê
04⚑0
⚑861
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm16
8Trúng đích3
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
0Phạt góc8
1Việt vị3
20Phạm lỗi15
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
397Chuyền bóng410
302Chuyền chính xác315
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | 5 - 3 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | 4 - 3 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 9 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 15 | 2 | 4 - 7 | -3 | 0 | |
| 16 | 2 | 1 - 4 | -3 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
45Ghi được45
31Thủng lưới37
1.5Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai23