Universidad de Chile vs Universidad de Concepcion
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 1-2 Universidad de Concepcion tại Primera División, 29 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 2, hòa 0, Universidad de Concepcion thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 11
- Trọng tài
- Piero Maza, Chile
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- LLWLL Universidad de Concepcion
- 27' Jonathan Benítez
- 43' Sergio Vittor
- HT0-0
- 46' ▲ L. Riveros ▼ J. Benítez
- 50' N. Guerra · Y. Soteldo 1-0
- 53' ▲ R. Echeverría ▼ G. Jara
- 57' Alejandro Camargo
- 59' 1-1 L. Riveros · W. Ponce
- 60' ▲ Y. Leiva ▼ N. Guerra
- 62' 1-2 J. Meneses · L. Riveros
- 67' David Pizarro
- 67' Yeferson Soteldo
- 67' Guillermo Pacheco
- 74' Walter Ponce
- 77' ▲ L. Figueroa ▼ W. Ponce
- 82' Guillermo Pacheco
- 82' Guillermo Pacheco
- 84' ▲ I. Díaz ▼ D. Pizarro
- 84' ▲ H. Berrios ▼ J. Pineda
- 89' Luis Riveros
- 90' Matías Rodríguez
- 90' Luis Figueroa
- FT1-2
Đội hình
- 25J. Herrera 6.1
- 18G. Jara ▼ 53' 7.0
- 23F. Schultz 6.6
- 3A. Contreras 6.5
- 8D. Pizarro ▼ 84' 7.2
- 6M. Rodríguez 7.2
- 14F. Seymour 6.4
- 10Y. Soteldo ⇢ 7.3
- 13A. Araos 6.2
- 9M. Pinilla 6.7
- 26N. Guerra ⚽ ▼ 60' 6.8
Dự bị 7
- 20R. Echeverría ▲ 53' 6.6
- 30Y. Leiva ▲ 60' 6.6
- 16I. Díaz ▲ 84' 6.4
- 11A. Cooper
- 1F. De Paul
- 17R. Caroca
- 29F. Saavedra
- 1Cristian Muñoz 6.7
- 4G. Mencia 6.6
- 5S. Vittor 6.9
- 14G. Pacheco 6.0
- 21F. Manríquez 7.4
- 6A. Camargo 6.6
- 19R. De La Fuente 7.3
- 24J. Benítez ▼ 46' 6.2
- 15J. Pineda ▼ 84' 6.3
- 7J. Meneses ⚽ 7.4
- 25W. Ponce ⇢ ▼ 77' 6.9
Dự bị 7
- 27L. Riveros ⚽ ▲ 46' 7.8
- 9L. Figueroa ▲ 77' 6.6
- 16H. Berrios ▲ 84' 6.3
- 3H. Martínez
- 2D. Soto
- 8J. Huentelaf
- 22Á. Salazar
Thống kê
03⚑6
⚑572
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm5
2Trúng đích3
8Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
6Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua1
467Chuyền bóng244
379Chuyền chính xác162
81%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | 5 - 3 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | 4 - 3 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 9 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 15 | 2 | 4 - 7 | -3 | 0 | |
| 16 | 2 | 1 - 4 | -3 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
45Ghi được45
37Thủng lưới31
1.5Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai28