Cobresal vs Huachipato
Tỷ số chung cuộc: Cobresal 2-0 Huachipato tại Primera División, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobresal thắng 4, hòa 3, Huachipato thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio El Cobre, El Salvador, Diego de Almagro
- Trọng tài
- N. Gamboa
- Phong độ
- LLDWL Cobresal
- LLLLD Huachipato
- 24' Maximiliano Rodríguez
- 32' Nicolás Baeza
- 43' Benjamín Gazzolo
- HT0-0
- 46' ▲ F. Valdés ▼ S. Silva
- 68' Juan Sánchez Sotelo
- 73' Gastón Lezcano
- 74' Francisco Alarcón
- 77' G. Lezcano11m 1-0
- 79' ▲ C. Munder ▼ G. Lezcano
- 79' ▲ A. Castillo ▼ J. Sánchez
- 79' ▲ C. Lobos ▼ C. Sepúlveda
- 83' ▲ M. Cañete ▼ J. Altamirano
- 83' ▲ C. Martínez ▼ N. Baeza
- 90'+5 Renzo Malanca
- 90'+1 ▲ I. Villalba ▼ C. Waterman
- 90'+1 ▲ P. Cárdenas ▼ N. Sepúlveda
- 90'+6 C. Munder · I. Contreras 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 22L. Requena 6.6
- 5F. Alarcón 7.7
- 23G. Pacheco 6.6
- 26S. Silva ▼ 46' 6.9
- 4I. Contreras ⇢ 7.5
- 6A. Camargo 7.0
- 20N. Sepúlveda ▼ 90' 7.5
- 10J. Gaete 6.6
- 28D. Céspedes 7.2
- 30C. Waterman ▼ 90' 6.2
- 11G. Lezcano ⚽ ▼ 79' 7.6
Dự bị 7
- 8F. Valdés ▲ 46' 6.5
- 18C. Munder ⚽ ▲ 79' 7.2
- 3I. Villalba ▲ 90'
- 17P. Cárdenas ▲ 90'
- 29O. Salinas
- 1J. Deschamps
- 24Y. Cruz
- 25G. Castellón 6.2
- 3O. González 6.3
- 4B. Gazzolo 6.2
- 18J. Gutiérrez 6.7
- 22R. Malanca 6.3
- 6C. Sepúlveda ▼ 79' 6.9
- 8G. Montes 7.2
- 17N. Baeza ▼ 83' 6.6
- 14J. Altamirano ▼ 83' 6.7
- 15M. Rodríguez 6.5
- 9J. Sánchez ▼ 79' 6.7
Dự bị 7
- 2A. Castillo ▲ 79' 6.9
- 16C. Lobos ▲ 79' 6.3
- 19M. Cañete ▲ 83' 6.6
- 23C. Martínez ▲ 83' 6.2
- 26B. Roco
- 1Y. Urra
- 20Jimmy Martínez
Thống kê
02⚑4
⚑440
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm11
4Trúng đích4
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
475Chuyền bóng279
404Chuyền chính xác217
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 17 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 49 | |
| 4 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 5 | 30 | 41 - 38 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 42 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 31 - 31 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 42 - 35 | +7 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 50 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 27 | |
| 16 | 29 | 23 - 34 | -11 | 26 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu38
48Ghi được41
43Thủng lưới52
1.41Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai23