Cobresal
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Huachipato

Cobresal vs Huachipato

Tỷ số chung cuộc: Cobresal 1-1 Huachipato tại Primera División, 17 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobresal thắng 4, hòa 3, Huachipato thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 18
Sân vận động
Estadio El Cobre, El Salvador, Diego de Almagro
Trọng tài
F. González
Phong độ
LLDWL Cobresal
LLLLD Huachipato
  1. 20' Sebastián Silva
  2. 31' B. Hurtado 1-0
  3. 42' Walter Mazzantti
  4. HT1-0
  5. 51' Eduardo Farías
  6. 55' J. Vieyra O. Salinas
  7. 60' Cristian Cuevas
  8. 62' 1-1 C. Martínez11m
  9. 67' Juan Vieyra
  10. 70' Matías Donoso
  11. 75' I. Smith C. Mesías
  12. 75' J. Gaete B. Hurtado
  13. 77' G. Montes W. Mazzantti
  14. 79' Iván Smith
  15. 82' Brayan Palmezano
  16. 87' Matías Donoso
  17. 90'+7 Iván Smith
  18. 90'+7 Iván Smith
  19. 90'+6 Gabriel Castellón
  20. 90'+5 L. Nequecaur C. Martínez
  21. 90' A. Castillo C. Sepúlveda
  22. FT1-1

Đội hình

Cobresal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Huerta
  1. 22L. Requena 6.6
  2. 5Rodolfo González 7.3
  3. 16E. Farías 6.6
  4. 26S. Silva 6.0
  5. 13C. Mesías ▼ 75' 6.9
  6. 17P. Cárdenas 7.2
  7. 18F. Ayala 6.3
  8. 19O. Salinas ▼ 55' 7.3
  9. 11F. Reynero 6.3
  10. 27M. Donoso 6.9
  11. 15B. Hurtado ▼ 75' 6.9

Dự bị 7

  1. 30J. Vieyra ▲ 55' 6.5
  2. 8I. Smith ▲ 75' 5.9
  3. 10J. Gaete ▲ 75' 6.5
  4. 1J. Gamonal
  5. 6F. Valdes
  6. 3M. Pardo
  7. 14S. Varas
Huachipato Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Luvera
  1. 25G. Castellón 6.9
  2. 15C. Cuevas 6.7
  3. 4B. Gazzolo 7.2
  4. 5N. Ramírez 7.2
  5. 3I. Tapia 6.3
  6. 6C. Sepúlveda ▼ 90' 6.6
  7. 16I. Poblete 7.2
  8. 11J. Córdova 6.6
  9. 10B. Palmezano 6.3
  10. 23C. Martínez ▼ 90' 7.2
  11. 7W. Mazzantti ▼ 77' 6.9

Dự bị 7

  1. 8G. Montes ▲ 77' 6.7
  2. 32L. Nequecaur ▲ 90'
  3. 2A. Castillo ▲ 90' 6.7
  4. 12M. Parra
  5. 14J. Altamirano
  6. 17N. Baeza
  7. 18J. Gutiérrez

Thống kê

164
621
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm12
4Trúng đích3
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
4Phạt góc6
2Việt vị3
14Phạm lỗi10
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
315Chuyền bóng303
248Chuyền chính xác241
79%Chính xác chuyền80%

So sánh

34Trận đấu40
41Ghi được44
41Thủng lưới51
1.21Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu