Huachipato
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cobresal

Huachipato vs Cobresal

Tỷ số chung cuộc: Huachipato 0-0 Cobresal tại Primera División, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 2, hòa 2, Cobresal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 19
Sân vận động
Estadio CAP, Talcahuano
Phong độ
LLLLD Huachipato
WLLDW Cobresal
  1. 35' Imanol González
  2. HT0-0
  3. 46' A. Vilches S. Carrasco
  4. 55' Emiliano Sosa
  5. 62' B. Palmezano M. Briceño
  6. 62' C. Villanueva J. Vargas
  7. 63' Carlo Villanueva
  8. 71' Gastón Lezcano
  9. 72' J. Brea A. Castillo
  10. 84' C. Mesías F. Lobos
  11. 85' M. León M. Gutiérrez
  12. 85' F. Barrientos G. Lezcano
  13. 88' Claudio Sepúlveda
  14. 90'+1 Maximiliano Rodríguez
  15. FT0-0

Đội hình

Huachipato Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Igor Oca
  1. 24F. Cerda 8.0
  2. 28M. Gutiérrez ▼ 85' 7.2
  3. 4B. Gazzolo 7.5
  4. 3I. González 7.2
  5. 2A. Castillo ▼ 72' 6.9
  6. 6C. Sepúlveda 7.3
  7. 30J. Vargas ▼ 62' 6.6
  8. 8G. Montes 8.2
  9. 7M. Briceño ▼ 62' 7.2
  10. 9M. Rodríguez 7.3
  11. 23C. Martínez 7.3

Dự bị 7

  1. 10B. Palmezano ▲ 62' 6.3
  2. 14C. Villanueva ▲ 62' 6.9
  3. 21J. Brea ▲ 72' 7.0
  4. 31M. León ▲ 85' 6.6
  5. 13R. Malanca
  6. 15S. Silva
  7. 1M. Parra
Cobresal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Huerta
  1. 22L. Requena 8.2
  2. 23G. Pacheco 7.5
  3. 16E. Hernández 7.7
  4. 5F. Alarcón 7.2
  5. 7M. Jorquera 7.2
  6. 14F. García 7.0
  7. 8E. Sosa 6.9
  8. 28D. Céspedes 6.9
  9. 17F. Lobos ▼ 84' 6.2
  10. 11G. Lezcano ▼ 85' 7.5
  11. 19S. Carrasco ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 38A. Vilches ▲ 46' 6.7
  2. 13C. Mesías ▲ 84' 6.9
  3. 6F. Barrientos ▲ 85' 6.6
  4. 12A. Santander
  5. 4F. Bechtholdt
  6. 21M. Filla
  7. 36J. Buss

Thống kê

036
210
67%Kiểm soát bóng33%
30Dứt điểm12
7Trúng đích5
12Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm9
14Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn2
6Phạt góc2
8Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
5Cứu thua7
529Chuyền bóng255
439Chuyền chính xác164
83%Chính xác chuyền64%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 49 - 21 +28 67
2
Universidad de Chile
30 53 - 24 +29 65
3
Deportes Iquique
30 53 - 48 +5 48
4
Palestino
30 46 - 33 +13 46
5
U. Catolica
30 44 - 34 +10 46
6
Union Espanola
30 53 - 45 +8 45
7
Everton de Vina
30 47 - 41 +6 45
8
Coquimbo Unido
30 37 - 34 +3 45
9
Nublense
30 40 - 34 +6 40
10
A. Italiano
30 36 - 39 -3 34
11
Union La Calera
30 29 - 40 -11 34
12
Huachipato
30 28 - 44 -16 34
13
Cobresal
30 42 - 51 -9 33
14
O'Higgins
30 34 - 53 -19 31
15
Cobreloa
30 33 - 62 -29 31
16
Deportes Copiapo
30 40 - 61 -21 24
Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu41
57Ghi được54
74Thủng lưới70
1.21Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu