Cobresal vs Huachipato
Tỷ số chung cuộc: Cobresal 1-2 Huachipato tại Primera División, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cobresal thắng 3, hòa 2, Huachipato thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio El Cobre, El Salvador, Diego de Almagro
- Phong độ
- WLLDW Cobresal
- LLLLD Huachipato
- 36' 0-1 M. Gutiérrez · M. Rodríguez
- 45'+3 0-2 C. Martínez · M. Rodríguez
- HT0-2
- 46' ▲ F. García ▼ F. Barrientos
- 54' ▲ B. Palmezano ▼ C. Villanueva
- 54' ▲ J. Gutiérrez ▼ M. Gutiérrez
- 63' F. García · L. Valencia 1-2
- 65' Renzo Malanca
- 66' ▲ J. Castro ▼ D. Coelho
- 71' ▲ D. Céspedes ▼ C. Mesías
- 71' ▲ S. Sáez ▼ M. Rodríguez
- 77' Franco Bechtholdt
- 78' ▲ J. Brea ▼ G. Montes
- 78' ▲ N. Cárcamo ▼ R. Malanca
- 80' ▲ G. Lezcano ▼ N. Sepúlveda
- 82' Cris Martínez
- 90'+6 Marcelo Jorquera
- FT1-2
Đội hình
- 22L. Requena
- 23G. Pacheco
- 4F. Bechtholdt
- 5F. Alarcón
- 7M. Jorquera
- 20N. Sepúlveda▼ 80'
- 10L. Valencia
- 13C. Mesías▼ 71'
- 18C. Munder
- 9D. Coelho▼ 66'
- 6F. Barrientos▼ 46'
Dự bị 7
- 14F. García▲ 46'
- 16J. Castro▲ 66'
- 28D. Céspedes▲ 71'
- 11G. Lezcano▲ 80'
- 32O. Ramis
- 21M. Filla
- 12A. Santander
- 1M. Parra
- 13R. Malanca▼ 78'
- 4B. Gazzolo
- 3I. González
- 28M. Gutiérrez▼ 54'
- 15S. Silva
- 14C. Villanueva▼ 54'
- 8G. Montes▼ 78'
- 26L. Díaz
- 9M. Rodríguez▼ 71'
- 23C. Martínez
Dự bị 7
- 10B. Palmezano▲ 54'
- 18J. Gutiérrez▲ 54'
- 11S. Sáez▲ 71'
- 21J. Brea▲ 78'
- 22N. Cárcamo▲ 78'
- 2A. Castillo
- 17Z. López
Thống kê
02⚑11
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm16
5Trúng đích8
10Chệch đích5
3Bị chặn3
11Phạt góc2
9Việt vị1
4Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
6Cứu thua4
488Chuyền bóng312
81%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu47
54Ghi được57
70Thủng lưới74
1.32Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai29