Huachipato vs Cobresal
Tỷ số chung cuộc: Huachipato 0-1 Cobresal tại Primera División, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 2, hòa 2, Cobresal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio CAP, Talcahuano
- Phong độ
- LLLLD Huachipato
- WLLDW Cobresal
- 20' 0-1 J. A. Henriquez Neira
- 40' ▲ Brea ▼ C. G. Torres Gaete
- HT0-1
- 57' Jorge Pinos
- 59' ▲ J. Figueroa ▼ S. Silva
- 59' ▲ L. Diaz ▼ L. Velasquez
- 61' Vicente Fernández
- 67' ▲ C. Yanis ▼ C. Mesias
- 67' ▲ J. Gaete ▼ B. Valenzuela
- 70' ▲ C. Sepulveda ▼ M. Briceno
- 70' ▲ B. Ampuero ▼ M. A. Leon Munoz
- 71' Rafael Caroca
- 75' ▲ A. Vilches Araneda ▼ D. Coelho
- 80' Diego Céspedes
- 87' César Munder
- 90'+1 Diego Céspedes
- 90'+1 Diego Céspedes
- 90'+3 ▲ F. Bechtholdt ▼ C. Munder
- FT0-1
Đội hình
- 25R. Odriozola
- 24M. A. Leon Munoz▼ 70'
- 13R. Malanca
- 5R. Caroca
- 27L. Velasquez▼ 59'
- 8S. Silva▼ 59'
- 29C. G. Torres Gaete▼ 40'
- 20J. A. Martinez
- 30B. Garrido
- 7M. Briceno▼ 70'
- 9L. Altamirano
Dự bị 7
- 17Z. Lopez
- 6C. Sepulveda▲ 70'
- 11J. Figueroa▲ 59'
- 21Brea▲ 40'
- 26L. Diaz▲ 59'
- 33B. Ampuero▲ 70'
- 44N. Vargas
- 30J. Pinos
- 17C. Barrera
- 20J. Tiznado
- 3C. Toro
- 15V. Fernandez
- 6B. Valenzuela▼ 67'
- 28D. Cespedes
- 13C. Mesias▼ 67'
- 18C. Munder▼ 90'
- 10J. A. Henriquez Neira
- 9D. Coelho▼ 75'
Dự bị 7
- 12A. Santander
- 7C. Yanis▲ 67'
- 11A. Vilches Araneda▲ 75'
- 16F. Bechtholdt▲ 90'
- 21J. Gaete▲ 67'
- 22A. Astudillo
- 32C. Moreno
Thống kê
01⚑5
⚑151
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm8
2Trúng đích5
10Chệch đích3
1Bị chặn0
5Phạt góc1
2Việt vị1
17Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
528Chuyền bóng401
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
44Trận đấu36
69Ghi được44
55Thủng lưới45
1.57Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai20