Cobresal vs D. La Serena
Tỷ số chung cuộc: Cobresal 2-0 D. La Serena tại Primera División, 22 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobresal thắng 4, hòa 3, D. La Serena thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio El Cobre, El Salvador, Diego de Almagro
- Trọng tài
- C. Droguett
- Phong độ
- LLDWL Cobresal
- DWDWW D. La Serena
- 20' Facundo Agüero
- 23' Pablo Cárdenas
- HT0-0
- 46' ▲ S. Varas ▼ O. Salinas
- 46' ▲ C. Mesías ▼ I. Smith
- 46' ▲ M. Guerrero ▼ J. Carreño
- 49' Rodolfo González
- 49' B. Hurtado · S. Varas 1-0
- 52' Brayan Hurtado
- 54' S. Varas · F. Reynero 2-0
- 61' ▲ B. Osses ▼ B. Hurtado
- 64' ▲ C. Munder ▼ J. Martínez
- 67' Romulo
- 70' Francisco Ayala
- 76' ▲ A. Rizzoli ▼ F. Jaramillo
- 81' ▲ D. González ▼ F. Ragusa
- 85' ▲ A. Quiñones ▼ H. Suazo
- FT2-0
Đội hình
- 22L. Requena 7.2
- 5Rodolfo González 7.3
- 16E. Farías 7.0
- 26S. Silva 7.2
- 17P. Cárdenas 7.2
- 18F. Ayala 6.9
- 8I. Smith ▼ 46' 6.6
- 19O. Salinas ▼ 46' 6.2
- 20F. Ragusa ▼ 81' 7.2
- 11F. Reynero ⇢ 7.5
- 15B. Hurtado ⚽ ▼ 61' 7.3
Dự bị 7
- 14S. Varas ⚽ ▲ 46' 7.9
- 13C. Mesías ▲ 46' 7.2
- 21B. Osses ▲ 61' 6.7
- 2D. González ▲ 81' 6.7
- 1J. Gamonal
- 28D. Céspedes
- 24Y. Cruz
- 17Z. López 6.5
- 2F. Aguero 7.2
- 5Lucas Fasson 7.3
- 8S. Leyton 6.6
- 4J. Martínez ▼ 64' 6.6
- 25F. Jaramillo ▼ 76' 6.6
- 13L. Díaz 7.0
- 23Romulo 6.9
- 26H. Suazo ▼ 85' 6.3
- 27J. Benítez 6.9
- 11J. Carreño ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 21M. Guerrero ▲ 46' 6.2
- 7C. Munder ▲ 64' 6.6
- 15A. Rizzoli ▲ 76' 6.6
- 20A. Quiñones ▲ 85' 6.9
- 3E. Ferrario
- 1R. Olivares
- 24V. Durán
Thống kê
03⚑1
⚑420
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm10
5Trúng đích2
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
1Phạt góc4
4Việt vị1
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
398Chuyền bóng541
316Chuyền chính xác453
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
41Ghi được40
41Thủng lưới42
1.21Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai24