D. La Serena vs Cobresal
Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 0-2 Cobresal tại Primera División, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 1, hòa 2, Cobresal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 17
- Phong độ
- DWDWW D. La Serena
- WLLDW Cobresal
- 28' Cristhofer Mesías
- 33' 0-1 J. A. Henriquez Neira11m
- 43' Jorge Henríquez
- 45'+5 Benjamin Valenzuela
- HT0-1
- 46' ▲ C. Yanis ▼ B. Valenzuela
- 49' Emanuel Herrera
- 60' ▲ N. Ferreyra ▼ M. Pinto
- 60' ▲ Jhonatan Kauan ▼ E. Herrera
- 67' Jhonatan Kauan
- 68' 0-2 J. A. Henriquez Neira
- 73' ▲ A. Vilches Araneda ▼ D. Coelho
- 76' ▲ M. Rivera ▼ F. Chamorro
- 85' Jeyson Rojas
- FT0-2
Đội hình
- 1E. A. Sanhueza Mora
- 23M. Pinto▼ 60'
- 4J. Rojas
- 2A. Zanini
- 16C. Gutierrez
- 6S. Diaz
- 11A. Henriquez
- 7G. A. Jara Gonzalez
- 14F. Chamorro▼ 76'
- 10J. Vargas
- 40E. Herrera▼ 60'
Dự bị 7
- 12F. Cerda
- 3N. Ferreyra▲ 60'
- 8M. Rivera▲ 76'
- 15M. Villarroel
- 21M. Ramirez
- 26F. Dinamarca
- 29Jhonatan Kauan▲ 60'
- 30J. Pinos
- 6B. Valenzuela▼ 46'
- 32C. Moreno
- 3C. Toro
- 28D. Cespedes
- 17C. Barrera
- 20J. Tiznado
- 10J. A. Henriquez Neira
- 13C. Mesias
- 18C. Munder
- 9D. Coelho▼ 73'
Dự bị 7
- 12A. Santander
- 7C. Yanis▲ 46'
- 8A. Marquez
- 11A. Vilches Araneda▲ 73'
- 14F. Trinanes
- 16F. Bechtholdt
- 22A. Astudillo
Thống kê
03⚑11
⚑430
70%Kiểm soát bóng30%
18Dứt điểm13
4Trúng đích5
12Chệch đích3
2Bị chặn5
11Phạt góc4
3Việt vị3
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
3Cứu thua4
590Chuyền bóng267
88%Chính xác chuyền66%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
43Trận đấu36
56Ghi được44
72Thủng lưới45
1.3Bàn thắng mỗi trận1.22
4Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai20