Cobresal vs D. La Serena
Tỷ số chung cuộc: Cobresal 1-2 D. La Serena tại Primera División, 18 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobresal thắng 4, hòa 3, D. La Serena thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio El Cobre, El Salvador, Diego de Almagro
- Trọng tài
- J. Cabero
- Phong độ
- LLDWL Cobresal
- DWDWW D. La Serena
- 4' O. Salinas · F. Reynero 1-0
- 14' ▲ N. Baeza ▼ F. Hormazabal
- 32' 1-1 S. Leyton
- 35' Gerónimo Poblete
- 42' Ariel Coronel
- HT1-1
- 46' ▲ P. Cárdenas ▼ A. Coronel
- 46' ▲ D. Céspedes ▼ I. Contreras
- 46' ▲ F. Aguero ▼ H. Suazo
- 59' ▲ L. Olivera ▼ F. Reynero
- 59' ▲ F. Castro ▼ O. Salinas
- 60' 1-2 Marcelo Jorqueraphản lưới
- 65' ▲ J. Gutiérrez ▼ E. Farías
- 66' ▲ K. Medel ▼ S. Leyton
- 72' ▲ W. Ponce ▼ F. Barrientos
- 72' ▲ R. Salinas ▼ R. Paredes
- 76' Juan Carlos Gaete
- 87' Daniel Monardes
- 90' Walter Ponce
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Deschamps 6.2
- 5Rodolfo González 6.9
- 16E. Farías ▼ 65' 7.0
- 4A. Coronel ▼ 46' 6.3
- 32I. Contreras ▼ 46' 6.3
- 10M. Cañete 6.6
- 7Marcelo Jorquera 6.5
- 18J. Gaete 7.5
- 17F. Valdes 7.9
- 29O. Salinas ⚽ ▼ 59' 7.0
- 11F. Reynero ⇢ ▼ 59' 6.9
Dự bị 7
- 27P. Cárdenas ▲ 46' 6.6
- 28D. Céspedes ▲ 46' 6.3
- 31L. Olivera ▲ 59' 6.5
- 9F. Castro ▲ 59' 6.5
- 8J. Gutiérrez ▲ 65' 7.0
- 22L. Requena
- 14S. Varas
- 17Z. López 8.0
- 16E. Ferrario 6.9
- 37Lucas Fasson 7.3
- 8S. Leyton ⚽ ▼ 66' 7.3
- 21G. Poblete 6.7
- 26H. Suazo ▼ 46' 6.9
- 7F. Hormazabal ▼ 14' 6.5
- 11R. Paredes ▼ 72' 6.2
- 28F. Barrientos ▼ 72' 6.3
- 24V. Durán 6.6
- 22D. Monardes 6.9
Dự bị 7
- 14N. Baeza ▲ 14' 6.5
- 31F. Aguero ▲ 46' 7.0
- 5K. Medel ▲ 66' 6.5
- 25W. Ponce ▲ 72' 6.7
- 9R. Salinas ▲ 72' 6.6
- 1G. Fuentealba
- 6R. Brito
Thống kê
02⚑5
⚑230
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm13
7Trúng đích2
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
5Phạt góc2
0Việt vị1
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Cứu thua7
514Chuyền bóng278
432Chuyền chính xác209
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
47Ghi được42
42Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai26