Universidad de Concepcion vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 3-1 A. Italiano tại Primera División, 12 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 3, hòa 1, A. Italiano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo, Concepción
- Trọng tài
- C. Rojas
- Phong độ
- LLWLL Universidad de Concepcion
- DDDLW A. Italiano
- -5' José Devecchi
- 23' Juan Abarca
- 41' C. Waterman · G. Alles 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Alvarez ▼ A. Martínez
- 50' Matías Cabrera
- 53' Joaquín Montecinos
- 55' Cecilio Waterman
- 57' B. Carvallo 2-0
- 60' Bryan Carvallo
- 68' ▲ J. Henríquez ▼ O. Rojas
- 68' ▲ J. Ramírez ▼ I. Ledezma
- 73' Nicolás Fernández
- 74' Leandro Díaz
- 76' ▲ J. Carreño ▼ G. Alles
- 76' 2-1 R. Holgado · J. Montecinos
- 83' L. Díaz · M. Cabrera 3-1
- 85' Gonzalo Álvarez
- 90' ▲ M. Quinteros ▼ L. Povea
- 90'+4 ▲ F. Tapia ▼ M. Cabrera
- FT3-1
Đội hình
- 22G. Reyes 6.7
- 23J. Abarca 6.7
- 2N. Correa 7.0
- 8M. Cabrera ⇢ ▼ 90' 6.9
- 6A. Camargo 7.6
- 5L. Povea ▼ 90' 7.2
- 21B. Carvallo ⚽ 7.9
- 13L. Díaz ⚽ 6.7
- 10C. Waterman ⚽ 7.3
- 9G. Alles ⇢ ▼ 76' 7.6
- 14A. Ramírez 7.2
Dự bị 7
- 17J. Carreño ▲ 76' 6.3
- 16M. Quinteros ▲ 90'
- 28F. Tapia ▲ 90'
- 25A. San Martín
- 26C. Quevedo
- 24F. Neira
- 1R. Leyton
- 1Joaquín Muñoz 6.6
- 5F. Torres 6.9
- 2C. Labrin 6.0
- 7N. Fernández 6.2
- 15N. Crovetto 6.9
- 21L. Cabrera 6.5
- 10A. Martínez ▼ 46' 6.3
- 14I. Ledezma ▼ 68' 6.9
- 9R. Holgado ⚽ 7.3
- 28O. Rojas ▼ 68' 6.5
- 18J. Montecinos
Dự bị 7
- 32G. Alvarez ▲ 46'
- 11J. Henríquez ▲ 68' 6.5
- 19J. Ramírez ▲ 68' 6.2
- 12J. Devecchi
- 6D. Torres
- 17B. Figueroa
- 24C. Muñoz
Thống kê
05⚑3
⚑340
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm15
9Trúng đích4
8Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
3Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
3Cứu thua6
265Chuyền bóng329
179Chuyền chính xác222
68%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
38Ghi được55
48Thủng lưới60
1.06Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai34