Universidad de Concepcion vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 1-0 A. Italiano tại Primera División, 7 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 3, hòa 1, A. Italiano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 8
- Trọng tài
- Roberto Tobar, Chile
- Phong độ
- LLWLL Universidad de Concepcion
- DDDLW A. Italiano
- 32' Ricardo Escobar
- 34' Bryan Carrasco
- HT0-0
- 46' ▲ Sergio Santos ▼ R. Tarifeño
- 50' Jonathan Benítez
- 54' ▲ J. Faúndez ▼ S. Díaz
- 55' ▲ J. Huentelaf ▼ J. Benítez
- 59' J. Pineda · F. Manríquez 1-0
- 63' ▲ J. Abrigo ▼ A. Martínez
- 71' Sergio Vittor
- 77' ▲ P. Morales ▼ J. Pineda
- 85' Alejandro Camargo
- 88' ▲ L. Riveros ▼ W. Ponce
- 89' Jorge Faundez
- FT1-0
Đội hình
- 1Cristian Muñoz 7.3
- 4G. Mencia 7.3
- 5S. Vittor 7.6
- 14G. Pacheco 7.3
- 10H. Droguett 7.6
- 21F. Manríquez ⇢ 7.3
- 6A. Camargo 6.8
- 19R. De La Fuente 7.8
- 24J. Benítez ▼ 55' 6.6
- 15J. Pineda ⚽ ▼ 77' 7.4
- 25W. Ponce ▼ 88' 6.7
Dự bị 7
- 8J. Huentelaf ▲ 55' 6.5
- 11P. Morales ▲ 77' 6.5
- 27L. Riveros ▲ 88'
- 3H. Martínez
- 18J. Abarzúa
- 31F. Espinoza
- 22Á. Salazar
- 22N. Peric 8.1
- 5F. Torres 6.7
- 7B. Carrasco 6.2
- 26N. Fernández 6.3
- 19I. Vásquez 6.5
- 4O. Bosso 6.8
- 23A. Martínez ▼ 63' 6.7
- 18S. Díaz ▼ 54' 6.6
- 27R. Escobar 7.6
- 11I. Geraldino 6.3
- 9R. Tarifeño ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 17Sergio Santos ▲ 46' 6.6
- 24J. Faúndez ▲ 54' 6.6
- 10J. Abrigo ▲ 63' 6.9
- 3M. Fernández
- 30O. Rojas
- 25Joaquín Muñoz
- 20I. Ledesma
Thống kê
03⚑6
⚑430
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm6
7Trúng đích4
3Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc4
2Việt vị3
20Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
384Chuyền bóng358
270Chuyền chính xác228
70%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | 5 - 3 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | 4 - 3 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 9 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 15 | 2 | 4 - 7 | -3 | 0 | |
| 16 | 2 | 1 - 4 | -3 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
45Ghi được40
31Thủng lưới40
1.5Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai24