A. Italiano vs Universidad de Concepcion
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 4-1 Universidad de Concepcion tại Primera División, 29 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 2, hòa 1, Universidad de Concepcion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 17
- Trọng tài
- Franco Arrue, Chile
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- LLWLL Universidad de Concepcion
- 19' I. Geraldino 1-0
- 23' Sergio Santos · A. Martínez 2-0
- 45' Jonathan Benítez
- HT2-0
- 46' Gustavo Mencia
- 46' ▲ L. Riveros ▼ W. Ponce
- 46' ▲ A. Ramírez ▼ W. Ponce
- 53' Sergio Santos · I. Ledesma 3-0
- 57' 3-1 H. Droguett
- 58' Gustavo Mencia
- 58' Gustavo Mencia
- 65' ▲ S. Díaz ▼ A. Martínez
- 70' Sebastián Díaz
- 70' Hugo Droguett
- 71' ▲ D. Bottinelli ▼ I. Ledesma
- 72' G. Pachecophản lưới 4-1
- 75' ▲ J. Herrera ▼ Sergio Santos
- 76' Ivan Vasquez
- 78' Carlos Labrin
- 87' ▲ J. Pineda ▼ F. Manríquez
- FT4-1
Đội hình
- 1Joaquín Muñoz 6.4
- 5F. Torres 6.5
- 2C. Labrin 7.2
- 3M. Fernández 7.2
- 19I. Vásquez 6.8
- 22M. Campos 7.3
- 4O. Bosso 6.9
- 10A. Martínez ⇢ ▼ 65' 6.6
- 14I. Ledesma ⇢ ▼ 71' 7.2
- 20I. Geraldino ⚽ 7.2
- 17Sergio Santos ⚽2 ▼ 75' 8.7
Dự bị 7
- 6S. Díaz ▲ 65' 6.6
- 18D. Bottinelli ▲ 71' 6.7
- 9J. Herrera ▲ 75' 6.5
- 13J. García
- 15N. Crovetto
- 27R. Escobar
- 11C. Bogado
- 1Cristian Muñoz 6.1
- 4G. Mencia 5.4
- 5S. Vittor 6.4
- 14G. Pacheco 6.3
- 10H. Droguett ⚽ 7.5
- 21F. Manríquez ▼ 87' 7.4
- 6A. Camargo 6.6
- 19R. De La Fuente 5.9
- 24J. Benítez 6.7
- 7J. Meneses 5.6
- 25W. Ponce ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 27L. Riveros ▲ 46' 6.4
- 32A. Ramírez ▲ 46' 6.7
- 15J. Pineda ▲ 87'
- 8J. Huentelaf
- 16H. Berrios
- 20F. Portillo
- 22Á. Salazar
Thống kê
03⚑3
⚑1141
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm17
7Trúng đích3
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn8
3Phạt góc11
2Việt vị1
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
290Chuyền bóng384
204Chuyền chính xác287
70%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | 5 - 3 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | 4 - 3 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 9 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 15 | 2 | 4 - 7 | -3 | 0 | |
| 16 | 2 | 1 - 4 | -3 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
40Ghi được45
40Thủng lưới31
1.33Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai28