Universidad de Concepcion vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 0-1 A. Italiano tại Primera División, 1 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 17
- Phong độ
- LLWLL Universidad de Concepcion
- DDDLW A. Italiano
- 14' 0-1 G. Chiaverano · P. Guajardo
- 34' D. Pina
- 37' B. Soto
- HT0-1
- 46' ▲ M. Ortiz ▼ B. Soto
- 61' P. Guajardo
- 61' J. Espejo
- 62' ▲ M. Barbieri ▼ J. Espejo
- 62' ▲ L. Rojas ▼ C. Mesias
- 67' ▲ D. Pizarro ▼ P. Guajardo
- 67' ▲ M. Sandoval ▼ F. Mateos
- 74' I. Gonzalez
- 75' ▲ A. Diaz ▼ B. Saez
- 78' G. Chiaverano
- 82' ▲ H. Salgado ▼ I. Gonzalez
- 82' ▲ D. Sabando ▼ B. Ogaz
- 82' ▲ A. Uribe ▼ G. Chiaverano
- 87' ▲ D. Monreal ▼ F. Troyansky
- 90'+3 F. Mater
- FT0-1
Đội hình
- 13J. Sanhueza 6.6
- 21J. Espejo ▼ 62' 6.9
- 32B. Saez ▼ 75' 6.7
- 6B. Ubal 7.2
- 15Y. A. Oyanedel Hernandez 7.0
- 8F. Mater 7.7
- 16B. Ogaz ▼ 82' 6.9
- 19C. Mesias ▼ 62' 6.3
- 10J. Fuentealba 6.7
- 18C. Waterman 6.6
- 7I. Gonzalez ▼ 82' 6.7
Dự bị 9
- 1J. Broun
- 3M. Barbieri ▲ 62' 7.3
- 11A. Diaz ▲ 75' 6.3
- 20L. Rojas ▲ 62' 7.2
- 25H. Salgado ▲ 82' 6.7
- 23P. Romero
- 29D. Sabando ▲ 82' 6.3
- 34F. Herrera
- 36M. Suazo
- 1T. Ahumada 8.2
- 35R. Rebolledo 7.2
- 13E. Ferrario 7.0
- 4D. Pina 5.5
- 16O. J. Rojas Munoz 7.5
- 32B. Soto ▼ 46' 6.3
- 7P. Guajardo ⇢ ▼ 67' 6.9
- 28F. Mateos ▼ 67' 7.0
- 19C. Pinares 7.2
- 11F. Troyansky ▼ 87' 7.2
- 21G. Chiaverano ⚽ ▼ 82' 7.5
Dự bị 9
- 25P. Garrido
- 8M. Collao
- 30A. Uribe ▲ 82' 6.7
- 22D. Pizarro ▲ 67' 6.3
- 14D. Monreal ▲ 87' 6.3
- 6M. Sandoval ▲ 67' 6.6
- 29M. Ortiz ▲ 46' 7.0
- 9D. Coelho
- 27M. Fuentes
Thống kê
02⚑9
⚑231
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm5
6Trúng đích1
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
9Phạt góc2
2Việt vị2
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
475Chuyền bóng250
385Chuyền chính xác162
81%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 21 | +26 | 53 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 5 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 21 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 15 | 22 | 31 - 42 | -11 | 21 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
9Trận đấu9
7Ghi được9
14Thủng lưới12
0.78Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai3