A. Italiano vs Universidad de Concepcion
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 1-1 Universidad de Concepcion tại Primera División, 15 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 2, hòa 1, Universidad de Concepcion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Municipal de La Florida, Santiago de Chile
- Trọng tài
- J. Bascuñán
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- LLWLL Universidad de Concepcion
- 5' Simón Ramírez
- 15' Nicolás Orellana
- 37' N. Orellana · D. Torres 1-0
- 45' Jesús Ramírez
- HT1-0
- 46' ▲ C. Waterman ▼ G. Pacheco
- 51' Rodrigo Holgado
- 51' Alejandro Camargo
- 64' ▲ G. Bueno ▼ H. Cavero
- 68' 1-1 M. Quinteros
- 72' Osvaldo Bosso
- 74' Eric Godoy
- 82' ▲ B. Figueroa ▼ N. Fernández
- 82' ▲ N. Crovetto ▼ D. Torres
- 82' ▲ J. Abarzúa ▼ L. Povea
- 90'+2 ▲ P. Lavandeira ▼ N. Orellana
- FT1-1
Đội hình
- 12J. Devecchi 7.1
- 2C. Labrin 7.3
- 3M. Fernández 7.2
- 22N. Orellana ⚽ ▼ 90' 7.6
- 7N. Fernández ▼ 82' 6.7
- 4O. Bosso 6.5
- 6D. Torres ⇢ ▼ 82' 7.2
- 10A. Martínez 7.6
- 14I. Ledezma 7.6
- 9R. Holgado 6.2
- 19J. Ramírez 5.7
Dự bị 7
- 17B. Figueroa ▲ 82' 6.5
- 15N. Crovetto ▲ 82' 6.7
- 20P. Lavandeira ▲ 90'
- 1Joaquín Muñoz
- 23C. Marín
- 26A. Canales
- 16Á. Delgado
- 22G. Reyes 8.0
- 2N. Correa 6.9
- 17G. Pacheco ▼ 46' 6.4
- 4E. Godoy 7.0
- 18H. Cavero ▼ 64' 6.2
- 11S. Ramírez 6.9
- 6A. Camargo 7.5
- 5L. Povea ▼ 82' 6.4
- 21B. Carvallo 6.6
- 13L. Díaz 7.3
- 16M. Quinteros ⚽ 6.8
Dự bị 7
- 10C. Waterman ▲ 46' 7.1
- 15G. Bueno ▲ 64' 6.7
- 19J. Abarzúa ▲ 82' 7.3
- 7M. Lara
- 23J. Abarca
- 9J. Avilés
- 1R. Leyton
Thống kê
13⚑7
⚑730
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm18
7Trúng đích5
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn5
7Phạt góc7
9Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
286Chuyền bóng403
193Chuyền chính xác305
67%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
55Ghi được38
60Thủng lưới48
1.38Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai21