Universidad de Concepcion vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 1-0 A. Italiano tại Primera División, 6 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 3, hòa 1, A. Italiano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 7
- Trọng tài
- Piero Maza, Chile
- Phong độ
- LLWLL Universidad de Concepcion
- DDDLW A. Italiano
- 42' Francisco Portillo
- HT0-0
- 46' ▲ H. Droguett ▼ J. Huentelaf
- 56' H. Droguett11m 1-0
- 71' ▲ V. Retamal ▼ G. Vadalá
- 71' ▲ I. Jeraldino ▼ C. Labrin
- 74' Jorge Henríquez
- 74' Jorge Henríquez
- 78' ▲ J. Martínez ▼ N. Maturana
- 78' ▲ C. Marín ▼ I. Ledesma
- 85' ▲ R. Fuenzalida ▼ J. Hernández
- 90' Gustavo Mencia
- FT1-0
Đội hình
- 1Cristian Muñoz 6.9
- 3H. Martínez 6.9
- 4G. Mencia 7.2
- 17G. Pacheco 7.3
- 11F. Cordero 7.4
- 20F. Portillo 7.2
- 6A. Camargo 6.9
- 14N. Maturana ▼ 78' 7.0
- 8P. Rubio 8.0
- 15J. Huentelaf ▼ 46' 7.1
- 19G. Vadalá ▼ 71' 6.6
Dự bị 7
- 10H. Droguett ⚽ ▲ 46' 7.0
- 18V. Retamal ▲ 71' 6.6
- 30J. Martínez ▲ 78' 6.7
- 7L. Figueroa
- 2A. Rolín
- 9S. Pino
- 13Á. Salazar
- 1Joaquín Muñoz 6.4
- 5F. Torres 5.9
- 2C. Labrin ▼ 71' 6.2
- 3M. Fernández 7.0
- 8I. Vásquez 6.9
- 4O. Bosso 7.3
- 6D. Torres 6.2
- 11J. Henríquez 6.5
- 14I. Ledesma ▼ 78' 6.7
- 9R. Holgado 6.9
- 28J. Hernández ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 20I. Jeraldino ▲ 71' 6.7
- 23C. Marín ▲ 78' 6.6
- 17R. Fuenzalida ▲ 85' 6.4
- 13J. García
- 19R. Escobar
- 15N. Crovetto
- 16Á. Delgado
Thống kê
02⚑2
⚑411
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm10
3Trúng đích0
7Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
2Phạt góc4
4Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
483Chuyền bóng342
373Chuyền chính xác242
77%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 44 - 14 | +30 | 53 | |
| 2 | 24 | 37 - 30 | +7 | 40 | |
| 3 | 24 | 42 - 31 | +11 | 38 | |
| 4 | 24 | 29 - 23 | +6 | 36 | |
| 5 | 24 | 29 - 27 | +2 | 34 | |
| 6 | 24 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 7 | 24 | 35 - 35 | 0 | 34 | |
| 8 | 24 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 9 | 25 | 32 - 35 | -3 | 34 | |
| 10 | 25 | 31 - 39 | -8 | 34 | |
| 11 | 24 | 21 - 24 | -3 | 29 | |
| 12 | 24 | 34 - 35 | -1 | 27 | |
| 13 | 24 | 36 - 43 | -7 | 26 | |
| 14 | 24 | 32 - 38 | -6 | 24 | |
| 15 | 24 | 24 - 40 | -16 | 24 | |
| 16 | 24 | 23 - 35 | -12 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
33Ghi được42
47Thủng lưới40
1.03Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai21