Universidad de Concepcion vs Huachipato
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 0-1 Huachipato tại Primera División, 23 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 1, hòa 2, Huachipato thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo, Concepción
- Trọng tài
- J. Lara
- Phong độ
- LLWLL Universidad de Concepcion
- LLLLD Huachipato
- HT0-0
- 46' 0-1 C. Cuevas
- 68' ▲ J. Altamirano ▼ W. Mazzantti
- 76' ▲ M. Quinteros ▼ J. Abarca
- 76' ▲ J. Verdugo ▼ C. Valenzuela
- 77' Juan Sanchez Sotelo
- 84' Andrés Robles
- 88' ▲ D. Oyarzún ▼ A. Castillo
- 88' ▲ M. Rodríguez ▼ J. Sánchez
- FT0-1
Đội hình
- 22G. Reyes 6.9
- 23J. Abarca ▼ 76' 6.7
- 4E. Godoy 6.5
- 11S. Ramírez 6.2
- 8M. Cabrera 7.5
- 3A. Robles 7.2
- 5L. Povea 6.5
- 21B. Carvallo 6.9
- 13L. Díaz 6.9
- 10C. Waterman 7.3
- 9G. Alles 6.9
Dự bị 7
- 16M. Quinteros ▲ 76' 6.5
- 24F. Neira
- 27M. Oporto
- 30J. Patiño
- 1R. Leyton
- 18H. Cavero
- 17J. Carreño
- 1Y. Urra 7.5
- 15C. Cuevas ⚽ 7.2
- 5N. Ramírez 8.2
- 3I. Tapia 7.3
- 2A. Castillo ▼ 88' 7.3
- 27J. Gutiérrez 7.3
- 8C. Valenzuela ▼ 76' 7.0
- 6C. Sepúlveda 7.2
- 16I. Poblete 7.0
- 9J. Sánchez ▼ 88' 6.2
- 31W. Mazzantti ▼ 68' 7.3
Dự bị 7
- 14J. Altamirano ▲ 68' 7.6
- 18J. Verdugo ▲ 76' 6.7
- 20D. Oyarzún ▲ 88'
- 19M. Rodríguez ▲ 88'
- 25G. Castellón
- 17J. García
- 7J. Escobar
Thống kê
01⚑2
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm14
3Trúng đích5
7Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn0
2Phạt góc6
2Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
420Chuyền bóng425
342Chuyền chính xác347
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu44
38Ghi được55
48Thủng lưới54
1.06Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai31