Universidad de Concepcion
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Huachipato

Universidad de Concepcion vs Huachipato

Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 1-1 Huachipato tại Primera División, 18 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 1, hòa 2, Huachipato thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 18
Phong độ
LLWLL Universidad de Concepcion
LLLDW Huachipato
  1. 21' C. Sepulveda
  2. 38' V. Retamal F. Manríquez
  3. 45'+1 0-1 J. Sánchez
  4. HT0-1
  5. 72' I. Tapia N. Baeza
  6. 75' S. Pino F. Cordero
  7. 75' F. Barrientos D. Pérez
  8. 84' L. Povea C. Sepúlveda
  9. 90' J. Urzua
  10. 90' G. Mencia
  11. 90' N. Orellana
  12. 90' S. Pino 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Universidad de Concepcion HLV: F. Bozán
  1. 1Cristian Muñoz 5.9
  2. 16G. Voboril 7.5
  3. 4G. Mencia 7.2
  4. 17G. Pacheco 6.9
  5. 2A. Rolín 7.3
  6. 22N. Orellana 7.5
  7. 21F. Manríquez ▼ 38' 6.6
  8. 11F. Cordero ▼ 75' 6.9
  9. 5J. Ballón 7.2
  10. 6A. Camargo 7.0
  11. 8P. Rubio 6.6

Dự bị 7

  1. 18V. Retamal ▲ 38' 6.7
  2. 9S. Pino ▲ 75' 7.7
  3. 30J. Martínez
  4. 13Á. Salazar
  5. 20F. Portillo
  6. 3H. Martínez
  7. 7L. Figueroa
Huachipato HLV: G. Florentín
  1. 25G. Castellón 7.5
  2. 13J. Rojas 6.6
  3. 5N. Ramírez 7.5
  4. 26A. Castillo 6.3
  5. 6C. Sepúlveda ▼ 84' 6.9
  6. 21S. Martínez 6.2
  7. 15J. Córdova 6.9
  8. 23N. Baeza ▼ 72' 6.9
  9. 20J. Urzúa 6.9
  10. 30J. Sánchez 6.6
  11. 33D. Pérez ▼ 75' 6.9

Dự bị 7

  1. 3I. Tapia ▲ 72' 6.3
  2. 22F. Barrientos ▲ 75' 6.2
  3. 7L. Povea ▲ 84' 6.2
  4. 11C. Martínez
  5. 8C. Valenzuela
  6. 24A. Succar
  7. 12B. Manosalva

Thống kê

027
420
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm7
6Trúng đích2
12Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
7Phạt góc4
6Việt vị0
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
444Chuyền bóng273
338Chuyền chính xác151
76%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U. Catolica
24 44 - 14 +30 53
2
Colo Colo
24 37 - 30 +7 40
3
Palestino
24 42 - 31 +11 38
4
Union La Calera
24 29 - 23 +6 36
5
Coquimbo Unido
24 29 - 27 +2 34
6
Huachipato
24 31 - 30 +1 34
7
A. Italiano
24 35 - 35 0 34
8
O'Higgins
24 34 - 35 -1 34
9
Union Espanola
25 32 - 35 -3 34
10
Cobresal
25 31 - 39 -8 34
11
Everton de Vina
24 21 - 24 -3 29
12
Antofagasta
24 34 - 35 -1 27
13
Curico Unido
24 36 - 43 -7 26
14
Universidad de Chile
24 32 - 38 -6 24
15
Deportes Iquique
24 24 - 40 -16 24
16
Universidad de Concepcion
24 23 - 35 -12 23
Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu26
33Ghi được33
47Thủng lưới33
1.03Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu