Huachipato vs Universidad de Concepcion
Tỷ số chung cuộc: Huachipato 1-0 Universidad de Concepcion tại Primera División, 19 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 3, hòa 2, Universidad de Concepcion thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 13
- Trọng tài
- Angelo Hermosilla, Chile
- Phong độ
- LLLLD Huachipato
- LLWLL Universidad de Concepcion
- 11' Gustavo Mencia
- 27' Nicolas Orellana
- 28' Javier Urzúa
- 44' Anthony Blondell
- HT0-0
- 49' Alejandro Camargo
- 53' Yerko Urra
- 60' ▲ A. Succar ▼ A. Blondell
- 63' F. Pereyra · J. Córdova 1-0
- 68' ▲ J. Verdugo ▼ N. Baeza
- 68' ▲ J. Martínez ▼ H. Droguett
- 73' Alexis Rolín
- 74' Joaquín Verdugo
- 76' Claudio Sepulveda
- 80' ▲ N. Maturana ▼ A. Camargo
- 86' Alexander Succar
- 90'+3 ▲ L. Povea ▼ J. Urzúa
- FT1-0
Đội hình
- 1Y. Urra 7.9
- 13J. Rojas 7.8
- 19F. Pereyra ⚽ 8.1
- 6C. Sepúlveda 6.9
- 21S. Martínez 6.9
- 15J. Córdova ⇢ 7.8
- 16J. Bizama 7.3
- 23N. Baeza ▼ 68' 6.8
- 20J. Urzúa ▼ 90' 6.3
- 9A. Blondell ▼ 60' 6.7
- 33D. Pérez 6.5
Dự bị 7
- 24A. Succar ▲ 60' 6.8
- 18J. Verdugo ▲ 68' 6.3
- 7L. Povea ▲ 90'
- 31M. Rodríguez
- 10B. Palmezano
- 12B. Manosalva
- 5N. Ramírez
- 1Cristian Muñoz 6.1
- 3H. Martínez 7.4
- 4G. Mencia 6.3
- 2A. Rolín 7.9
- 22N. Orellana 6.6
- 10H. Droguett ▼ 68' 6.5
- 21F. Manríquez 6.9
- 11F. Cordero 7.2
- 5J. Ballón 6.7
- 6A. Camargo ▼ 80' 6.9
- 8P. Rubio 6.5
Dự bị 7
- 30J. Martínez ▲ 68' 6.6
- 14N. Maturana ▲ 80' 6.4
- 7L. Figueroa
- 20F. Portillo
- 18V. Retamal
- 13Á. Salazar
- 25W. Ponce
Thống kê
06⚑7
⚑340
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm13
4Trúng đích5
6Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị4
18Phạm lỗi13
6Thẻ vàng4
5Cứu thua3
335Chuyền bóng374
253Chuyền chính xác273
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 44 - 14 | +30 | 53 | |
| 2 | 24 | 37 - 30 | +7 | 40 | |
| 3 | 24 | 42 - 31 | +11 | 38 | |
| 4 | 24 | 29 - 23 | +6 | 36 | |
| 5 | 24 | 29 - 27 | +2 | 34 | |
| 6 | 24 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 7 | 24 | 35 - 35 | 0 | 34 | |
| 8 | 24 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 9 | 25 | 32 - 35 | -3 | 34 | |
| 10 | 25 | 31 - 39 | -8 | 34 | |
| 11 | 24 | 21 - 24 | -3 | 29 | |
| 12 | 24 | 34 - 35 | -1 | 27 | |
| 13 | 24 | 36 - 43 | -7 | 26 | |
| 14 | 24 | 32 - 38 | -6 | 24 | |
| 15 | 24 | 24 - 40 | -16 | 24 | |
| 16 | 24 | 23 - 35 | -12 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu32
33Ghi được33
33Thủng lưới47
1.27Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai17