Huachipato
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Universidad de Concepcion

Huachipato vs Universidad de Concepcion

Tỷ số chung cuộc: Huachipato 1-1 Universidad de Concepcion tại Primera División, 8 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 3, hòa 2, Universidad de Concepcion thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 3
Sân vận động
Estadio CAP, Talcahuano
Trọng tài
H. Jona
Phong độ
LLLLD Huachipato
LLWLL Universidad de Concepcion
  1. 22' Leonardo Povea
  2. 37' 0-1 C. Waterman11m
  3. 43' Diego Oyarzun
  4. HT0-1
  5. 46' J. Escobar I. Tapia
  6. 64' I. Poblete C. Martínez
  7. 64' M. Cabrera M. Quinteros
  8. 71' J. Abarzúa L. Povea
  9. 75' J. Verdugo S. Martínez
  10. 78' Nicolás Correa
  11. 80' J. Sánchez11m 1-1
  12. 83' C. Navarrete S. Ramírez
  13. 84' Juan Pablo Abarzúa
  14. 90' Joffre Escobar
  15. FT1-1

Đội hình

Huachipato Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Florentín
  1. 25G. Castellón 6.4
  2. 15C. Cuevas 7.7
  3. 20D. Oyarzún 7.0
  4. 5N. Ramírez 7.0
  5. 3I. Tapia ▼ 46' 6.7
  6. 6C. Sepúlveda 6.5
  7. 21S. Martínez ▼ 75' 6.8
  8. 11J. Córdova 7.1
  9. 14J. Altamirano 6.8
  10. 9J. Sánchez 7.4
  11. 23C. Martínez ▼ 64' 6.8

Dự bị 7

  1. 7J. Escobar ▲ 46' 6.7
  2. 16I. Poblete ▲ 64' 6.9
  3. 18J. Verdugo ▲ 75' 6.8
  4. 24D. Ovando
  5. 1Y. Urra
  6. 19M. Rodríguez
  7. 8C. Valenzuela
Universidad de Concepcion Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Acevedo
  1. 22G. Reyes 7.1
  2. 2N. Correa 5.8
  3. 17G. Pacheco 6.4
  4. 4E. Godoy 6.2
  5. 11S. Ramírez ▼ 83' 6.4
  6. 6A. Camargo 7.1
  7. 5L. Povea ▼ 71' 6.9
  8. 7M. Lara 6.6
  9. 13L. Díaz 6.5
  10. 16M. Quinteros ▼ 64' 6.3
  11. 10C. Waterman 6.8

Dự bị 7

  1. 8M. Cabrera ▲ 64' 6.8
  2. 19J. Abarzúa ▲ 71' 6.5
  3. 3C. Navarrete ▲ 83' 6.4
  4. 18H. Cavero
  5. 24F. Neira
  6. 1R. Leyton
  7. 14A. Ramírez

Thống kê

024
321
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm10
6Trúng đích1
7Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị2
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
454Chuyền bóng261
371Chuyền chính xác177
82%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U. Catolica
34 65 - 35 +30 65
2
Union La Calera
34 59 - 41 +18 57
3
Universidad de Chile
34 49 - 33 +16 52
4
Union Espanola
34 55 - 53 +2 52
5
Palestino
34 49 - 45 +4 51
6
Antofagasta
34 43 - 42 +1 48
7
Cobresal
34 45 - 40 +5 47
8
Huachipato
34 43 - 44 -1 46
9
Curico Unido
34 40 - 52 -12 46
10
O'Higgins
34 40 - 39 +1 45
11
Santiago Wanderers
34 42 - 53 -11 44
12
Everton de Vina
34 37 - 41 -4 43
13
A. Italiano
34 47 - 50 -3 41
14
Universidad de Concepcion
34 38 - 46 -8 41
15
D. La Serena
34 34 - 41 -7 39
16
Colo Colo
34 33 - 43 -10 39
17
Deportes Iquique
34 38 - 46 -8 38
18
Coquimbo Unido
34 33 - 46 -13 35
Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu36
55Ghi được38
54Thủng lưới48
1.25Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu