Huachipato vs Universidad de Concepcion
Tỷ số chung cuộc: Huachipato 3-0 Universidad de Concepcion tại Primera División, 24 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 3, hòa 2, Universidad de Concepcion thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 4
- Trọng tài
- Fabian Aracena, Chile
- Phong độ
- LLLLD Huachipato
- LLWLL Universidad de Concepcion
- 22' G. Torres 1-0
- 36' César Valenzuela
- 36' Fernando Manriquez
- 37' G. Torres · C. Valenzuela 2-0
- 41' G. Torres · J. Bizama 3-0
- 44' Pedro Morales
- HT3-0
- 46' ▲ J. Urzúa ▼ J. Verdugo
- 46' ▲ A. Camargo ▼ P. Morales
- 56' Luis Figueroa
- 58' ▲ J. Benítez ▼ G. Pacheco
- 61' Jose Bizama
- 64' ▲ L. Povea ▼ J. Bizama
- 76' ▲ S. Silva ▼ J. Meneses
- 78' ▲ S. Bareiro ▼ C. Valenzuela
- 88' Juan Córdova
- FT3-0
Đội hình
- 1C. Lampe 7.4
- 19F. Pereyra 7.3
- 20V. Huerta 7.0
- 14C. Jopia 7.0
- 8C. Valenzuela ⇢ ▼ 78' 7.9
- 6C. Sepúlveda 7.0
- 18J. Verdugo ▼ 46' 6.6
- 15J. Córdova 7.3
- 16J. Bizama ⇢ ▼ 64' 6.4
- 4J. Martínez 6.4
- 10G. Torres ⚽3 9.4
Dự bị 7
- 24J. Urzúa ▲ 46' 6.5
- 7L. Povea ▲ 64' 6.7
- 25S. Bareiro ▲ 78' 6.5
- 9J. Parraguez
- 3I. Tapia
- 11J. Caraballo
- 22Y. Urra
- 1Cristian Muñoz 5.5
- 4G. Mencia 6.3
- 5S. Vittor 6.2
- 14G. Pacheco ▼ 58' 6.2
- 9L. Figueroa 7.0
- 10H. Droguett 7.7
- 21F. Manríquez 6.3
- 11P. Morales ▼ 46' 5.9
- 19R. De La Fuente 6.7
- 15J. Pineda 6.6
- 7J. Meneses ▼ 76' 7.1
Dự bị 7
- 6A. Camargo ▲ 46' 7.0
- 24J. Benítez ▲ 58' 7.2
- 23S. Silva ▲ 76' 6.3
- 27F. Espinoza
- 2D. Soto
- 13F. Muñoz
- 22Á. Salazar
Thống kê
03⚑1
⚑530
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm11
4Trúng đích3
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
1Phạt góc5
4Việt vị2
20Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
486Chuyền bóng344
373Chuyền chính xác240
77%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | 5 - 3 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | 4 - 3 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 9 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 15 | 2 | 4 - 7 | -3 | 0 | |
| 16 | 2 | 1 - 4 | -3 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
39Ghi được45
32Thủng lưới31
1.3Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai28