Universidad de Concepcion vs Huachipato
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 1-0 Huachipato tại Primera División, 5 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 1, hòa 2, Huachipato thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 18
- Trọng tài
- Cesar Deischler, Chile
- Phong độ
- LLWLL Universidad de Concepcion
- LLLDW Huachipato
- 27' Jose Huentelaf
- 28' Claudio Sepulveda
- 34' Gabriel Torres
- HT0-0
- 62' ▲ L. Povea ▼ S. Martínez
- 64' Leonardo Povea
- 65' ▲ L. Riveros ▼ J. Huentelaf
- 68' ▲ J. Parraguez ▼ J. Caraballo
- 74' ▲ S. Pino ▼ J. Pineda
- 81' ▲ J. Verdugo ▼ C. Ortiz
- 90'+3 ▲ E. Flores ▼ W. Ponce
- 90'+1 G. Pacheco · F. Manríquez 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1Cristian Muñoz 7.3
- 3H. Martínez 7.7
- 5S. Vittor 7.3
- 14G. Pacheco ⚽ 7.5
- 21F. Manríquez ⇢ 7.6
- 20F. Portillo 6.2
- 6A. Camargo 6.5
- 19R. De La Fuente 7.8
- 15J. Pineda ▼ 74' 6.6
- 8J. Huentelaf ▼ 65' 7.5
- 25W. Ponce ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 27L. Riveros ▲ 65' 6.8
- 7S. Pino ▲ 74' 6.6
- 17E. Flores ▲ 90'
- 32A. Ramírez
- 22Á. Salazar
- 16H. Berrios
- 18J. Abarzúa
- 1C. Lampe 6.8
- 19F. Pereyra 6.9
- 3I. Tapia 6.7
- 6C. Sepúlveda 6.9
- 21S. Martínez ▼ 62' 6.7
- 4J. Martínez 6.7
- 16J. Bizama 6.7
- 23N. Baeza 6.2
- 10G. Torres 6.2
- 27C. Ortiz ▼ 81' 5.9
- 11J. Caraballo ▼ 68' 6.4
Dự bị 7
- 7L. Povea ▲ 62' 6.4
- 9J. Parraguez ▲ 68' 6.5
- 18J. Verdugo ▲ 81' 6.3
- 22Y. Urra
- 8C. Valenzuela
- 24J. Urzúa
- 37B. Solano
Thống kê
01⚑5
⚑230
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm2
4Trúng đích2
7Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
5Phạt góc2
3Việt vị1
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
318Chuyền bóng425
227Chuyền chính xác326
71%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | 5 - 3 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | 4 - 3 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 9 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 15 | 2 | 4 - 7 | -3 | 0 | |
| 16 | 2 | 1 - 4 | -3 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
45Ghi được39
31Thủng lưới32
1.5Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai25