Curico Unido
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Universidad de Concepcion

Curico Unido vs Universidad de Concepcion

Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 2-2 Universidad de Concepcion tại Primera División, 18 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 3, hòa 2, Universidad de Concepcion thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Bicentenario La Granja, Curicó
Trọng tài
R. Carvajal
Phong độ
LLWDL Curico Unido
LLWLL Universidad de Concepcion
  1. 7' B. Oyarzo 1-0
  2. 26' 1-1 B. Carvallo
  3. 40' Alejandro Camargo
  4. 45' Gabriel Harding
  5. 45' L. Povea G. Alles
  6. 45'+4 G. Harding · J. Buss 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' Pablo Corral
  9. 52' 2-2 C. Waterman · M. Cabrera
  10. 61' C. Espinosa P. Corral
  11. 62' Leandro Díaz
  12. 66' Carlos Espinosa
  13. 72' M. Cavalleri A. Ibacache
  14. 72' D. Vera G. Harding
  15. 81' J. Carreño B. Carvallo
  16. 85' J. Patiño S. Ramírez
  17. FT2-2

Đội hình

Curico Unido Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Larcamón
  1. 12F. Cerda 6.0
  2. 13J. Rojas 6.6
  3. 33A. Ibacache ▼ 72' 6.7
  4. 5J. Buss 6.9
  5. 17M. Cortés 7.0
  6. 23P. Corral ▼ 61' 6.2
  7. 14H. García 7.3
  8. 6D. Urzúa 6.5
  9. 7F. Castro 6.9
  10. 11B. Oyarzo 7.9
  11. 28G. Harding ▼ 72' 7.3

Dự bị 7

  1. 10C. Espinosa ▲ 61' 7.5
  2. 24M. Cavalleri ▲ 72' 6.7
  3. 9D. Vera ▲ 72' 6.7
  4. 22G. Mall
  5. 29K. Lara
  6. 32Y. Opazo
  7. 19S. Jaime
Universidad de Concepcion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Acevedo
  1. 22G. Reyes 6.3
  2. 23J. Abarca 7.3
  3. 4E. Godoy 6.7
  4. 11S. Ramírez ▼ 85' 5.2
  5. 8M. Cabrera 6.7
  6. 6A. Camargo 6.0
  7. 3A. Robles 6.3
  8. 21B. Carvallo ▼ 81' 7.3
  9. 13L. Díaz 6.6
  10. 10C. Waterman 7.2
  11. 9G. Alles ▼ 45' 6.9

Dự bị 7

  1. 5L. Povea ▲ 45' 6.5
  2. 17J. Carreño ▲ 81' 6.7
  3. 30J. Patiño ▲ 85' 6.6
  4. 16M. Quinteros
  5. 1R. Leyton
  6. 25A. San Martín
  7. 27M. Oporto

Thống kê

036
111
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm8
5Trúng đích2
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị1
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
443Chuyền bóng205
378Chuyền chính xác132
85%Chính xác chuyền64%

So sánh

36Trận đấu36
42Ghi được38
54Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu