Universidad de Concepcion
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Curico Unido

Universidad de Concepcion vs Curico Unido

Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 1-2 Curico Unido tại Primera División, 17 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 5, hòa 2, Curico Unido thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo, Concepción
Trọng tài
C. Deischler
Phong độ
LLWLL Universidad de Concepcion
LWDLW Curico Unido
  1. 24' Leonardo Povea
  2. 45' Pablo Parra
  3. HT0-0
  4. 53' Alejandro Camargo
  5. 55' Guillermo Reyes
  6. 62' B. Carvallo S. Ramírez
  7. 63' Paulo Garces
  8. 66' C. Waterman11m 1-0
  9. 72' Martin Lara
  10. 73' J. Abarzúa L. Povea
  11. 73' C. Espinosa P. Corral
  12. 74' Cecilio Waterman
  13. 75' S. Jaime F. Castro
  14. 76' 1-1 J. Buss · P. Parra
  15. 77' A. Ibacache P. Parra
  16. 89' F. Neira M. Lara
  17. 89' 1-2 D. Vera11m
  18. FT1-2

Đội hình

Universidad de Concepcion Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Acevedo
  1. 22G. Reyes 5.6
  2. 17G. Pacheco 6.7
  3. 4E. Godoy 6.4
  4. 11S. Ramírez ▼ 62' 6.4
  5. 3C. Navarrete 6.3
  6. 6A. Camargo 6.5
  7. 5L. Povea ▼ 73' 6.3
  8. 7M. Lara ▼ 89' 7.0
  9. 13L. Díaz 6.2
  10. 16M. Quinteros 6.2
  11. 10C. Waterman 7.4

Dự bị 7

  1. 21B. Carvallo ▲ 62' 6.7
  2. 19J. Abarzúa ▲ 73' 6.2
  3. 24F. Neira ▲ 89'
  4. 14A. Ramírez
  5. 1R. Leyton
  6. 23J. Abarca
  7. 18H. Cavero
Curico Unido Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Larcamón
  1. 1P. Garcés 6.1
  2. 13J. Rojas 6.9
  3. 5J. Buss 7.7
  4. 17M. Cortés 6.9
  5. 15F. Godoy 7.1
  6. 8P. Parra ▼ 77' 7.3
  7. 23P. Corral ▼ 73' 6.5
  8. 16F. Bechtholdt 6.8
  9. 9D. Vera 7.3
  10. 7F. Castro ▼ 75' 7.0
  11. 24M. Cavalleri 6.5

Dự bị 7

  1. 10C. Espinosa ▲ 73' 6.8
  2. 19S. Jaime ▲ 75' 6.1
  3. 33A. Ibacache ▲ 77' 6.6
  4. 6D. Urzúa
  5. 28G. Harding
  6. 30G. Mall
  7. 21M. Ormazábal

Thống kê

054
320
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm6
3Trúng đích4
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị2
14Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
2Cứu thua2
282Chuyền bóng470
185Chuyền chính xác372
66%Chính xác chuyền79%

So sánh

36Trận đấu36
38Ghi được42
48Thủng lưới54
1.06Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu