Universidad de Concepcion vs Curico Unido
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 2-0 Curico Unido tại Primera B, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 5, hòa 1, Curico Unido thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo, Concepción
- Phong độ
- LLWLL Universidad de Concepcion
- LLWDL Curico Unido
- 37' R. de La Fuente
- HT0-0
- 46' L. Rojas
- 60' O. Gonzalez
- 61' ▲ E. Isnaldo ▼ H. Ibarra
- 64' H. Munoz
- 69' B. Guisolfo
- 70' L. Rojas 1-0
- 72' ▲ S. Molina ▼ I. Gonzalez
- 72' ▲ J. Fuentealba ▼ L. Rojas
- 75' Y. A. Oyanedel Hernandez 2-0
- 78' ▲ M. Quinteros ▼ C. Bustamante
- 79' ▲ F. Mussis ▼ B. Ogaz
- 79' ▲ I. Herrera ▼ H. Salgado
- 79' ▲ B. Saez ▼ C. Medina
- 86' ▲ F. Ortiz ▼ C. Herrera
- 86' ▲ W. Saez ▼ R. de La Fuente
- 90'+3 N. Fernandez
- 90'+6 I. Herrera
- FT2-0
Đội hình
- 17C. Campestrini
- 14C. Medina ▼ 79'
- 4O. Gonzalez
- 3I. Meza
- 15Y. A. Oyanedel Hernandez
- 22L. Rojas ▼ 72'
- 8J. Romo
- 16B. Ogaz ▼ 79'
- 25H. Salgado ▼ 79'
- 9M. Levato
- 11I. Gonzalez ▼ 72'
Dự bị 7
- 13J. Sanhueza
- 5F. Mussis ▲ 79'
- 7S. Molina ▲ 72'
- 10J. Fuentealba ▲ 72'
- 28I. Herrera ▲ 79'
- 30B. Saez ▲ 79'
- 31W. A. Molas
- 25H. Munoz
- 14J. Gonzalez
- 17C. Meneses
- 15H. Sanhueza
- 19R. de La Fuente ▼ 86'
- 32H. Ibarra ▼ 61'
- 20C. Herrera ▼ 86'
- 4B. Guisolfo
- 10D. Rojas
- 13C. Bustamante ▼ 78'
- 7N. Fernandez
Dự bị 7
- 1T. Vergara
- 6F. Oliver
- 9E. Isnaldo ▲ 61'
- 18F. Ortiz ▲ 86'
- 24W. Saez ▲ 86'
- 29M. Quinteros ▲ 78'
- 37J. Fuentes Munoz
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu40
48Ghi được43
33Thủng lưới50
1.3Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai23